Going to: kế hoạch của tôi
Chúng ta dùng be going to để nói về kế hoạch và dự định. Nó có nghĩa là bạn đã quyết định từ trước. Chúng ta thường dùng nó với những từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow và next week.
I’m going to visit my friend tomorrow.Tôi sẽ đi thăm bạn của tôi vào ngày mai.
Cấu trúc là am / is / are + going to + động từ. Động từ sau to ở dạng nguyên mẫu: go, study, have, meet.
| Chủ ngữ | Be | Going to | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| I | am | going to | travel | I am going to travel next week. |
| He / She / It | is | going to | study | She is going to study tonight. |
| You / We / They | are | going to | have | We are going to have a party on Saturday. |
Để tạo câu phủ định, đặt not sau am / is / are. Câu này cho biết kế hoạch đó sẽ không diễn ra.
They aren’t going to have a meeting today.Hôm nay họ sẽ không có cuộc họp nào.
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| I’m going to cook tonight. | I’m not going to cook tonight. |
| He’s going to call me tomorrow. | He isn’t going to call me tomorrow. |
| We’re going to go next week. | We aren’t going to go next week. |
Khi đặt câu hỏi, đưa am / is / are lên trước chủ ngữ. Bạn có thể trả lời ngắn bằng Yes, I am. / No, I’m not. và các câu trả lời ngắn tương tự.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Are you going to travel tomorrow? | Yes, I am. / No, I’m not. |
| Is she going to have a party? | Yes, she is. / No, she isn’t. |
| Are they going to meet next week? | Yes, they are. / No, they aren’t. |
Are you going to see Tom next week?Bạn sẽ gặp Tom vào tuần tới chứ?
Những từ chỉ thời gian tương lai thường gặp là tomorrow, tonight, this weekend, và next week. Chúng giúp cho biết khi nào kế hoạch sẽ diễn ra.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| trip | chuyến đi | We’re going to take a trip next month. Tháng sau chúng tôi sẽ đi du lịch. |
| party | bữa tiệc | She’s going to have a party on Saturday. Thứ Bảy cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc. |
| meeting | cuộc họp | I’m going to a meeting tomorrow morning. Sáng mai tôi sẽ đi họp. |
| tomorrow | ngày mai | He’s going to call me tomorrow. Ngày mai anh ấy sẽ gọi cho tôi. |
| tonight | tối nay | I’m going to study tonight. Tối nay tôi sẽ học bài. |
| this weekend | cuối tuần này | Are you going to work this weekend? Cuối tuần này bạn có đi làm không? |
| next week | tuần tới | They’re going to travel next week. Tuần sau họ sẽ đi du lịch. |
| visit | thăm | We’re going to visit our aunt tomorrow. Ngày mai chúng tôi sẽ đến thăm dì. |
| travel | du lịch | I’m going to travel with my family. Tôi sẽ đi du lịch với gia đình. |
| plan | kế hoạch | Our plan is to meet tomorrow. Kế hoạch của chúng tôi là gặp nhau vào ngày mai. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng về một kế hoạch.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.