Chữ thứ ba trong khối
Một khối có thể chứa chữ thứ ba, và chữ ấy nằm dưới đáy, bên dưới hai chữ kia. Tiếng Hàn gọi nó là 받침 – cái “đỡ” – và nó luôn là một phụ âm. Khối không nở ra để lấy chỗ: hai chữ ở trên chỉ việc dâng lên và dẹt lại, còn ô vuông vẫn là ô vuông ấy.
Ba chữ trong một ô vuông: phụ âm, nguyên âm, và cái đỡ ở dưới đáy.
Nguyên âm ở đây nằm ngang, nên hai chữ đầu xếp chồng lên nhau, còn cái đỡ vẫn chiếm phần đáy.
Ở dưới đáy, một phụ âm mất gần hết chi tiết: dù chữ nào được viết ở đó, âm bạn nghe chỉ là một trong bảy. ㅂ và ㅍ kết thúc khối giống hệt nhau, và ㄷ ㅅ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ cũng vậy. Chính tả vẫn cho biết đó là từ nào; cái tai thì không cần phân biệt.
| Viết ở dưới đáy | Nghe thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| ㅂ ㅍ | ㅂ | 밥 |
| ㄷ ㅅ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ | ㄷ | 옷 |
| ㄱ ㅋ | ㄱ | 책 |
| ㄴ | ㄴ | 산 |
| ㄹ | ㄹ | 물 |
| ㅁ | ㅁ | 밤 |
| ㅇ | ㅇ | 강 |
산ngọn núi
강con sông
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 밥 | cơm | 밥이 따뜻해요. Cơm còn ấm. |
| 물 | nước | 물이 차가워요. Nước lạnh. |
| 산 | núi | 산이 높아요. Ngọn núi cao. |
| 집 | nhà | 집이 가까워요. Nhà thì gần. |
| 강 | sông | 강이 길어요. Con sông dài. |
| 옷 | quần áo | 옷이 새것이에요. Quần áo còn mới. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 9 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- tô chữ: 2
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ thứ ba của một khối nằm ở đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.