Một ngày qua tranh
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
이름: 하나. 우리 딸의 그림책. 제목은 「하루」.
봄. 높은 산, 긴 강, 작은 집. 하늘은 파란색. 땅 위에 까치. 집 앞에 개. 눈은 산 위에만 있어요.
집 안: 사람 세 명. 아빠, 엄마, 딸. 엄마는 의사. 아빠는 회사에 가요. 하나는 손을 씻어요. 깨끗한 옷을 입어요.
밥과 물. 빵과 과일. 쌀은 하얀색. 국은 짜다. 하나는 국을 안 먹어요.
밤. 달과 별. 개는 집 안에서 자요. 하나도 자요.
마지막 그림: 우리나라 지도. 지도 위에 작은 집과 큰 하트. 집은 작아요. 마음은 커요.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 밥 | cơm | 밥이 따뜻해요. Cơm còn ấm. |
| 물 | nước | 물이 차가워요. Nước lạnh. |
| 산 | núi | 산이 높아요. Ngọn núi cao. |
| 집 | nhà | 집이 가까워요. Nhà thì gần. |
| 강 | sông | 강이 길어요. Con sông dài. |
| 옷 | quần áo | 옷이 새것이에요. Quần áo còn mới. |
| 개 | con chó | 개가 뛰어요. Con chó đang chạy. |
| 과일 | trái cây | 과일이 신선해요. Trái cây tươi. |
| 회사 | công ty | 회사가 멀어요. Công ty ở xa. |
| 의사 | bác sĩ | 의사가 친절해요. Bác sĩ thật ân cần. |
| 위 | phía trên | 위가 밝아요. Phía trên thì sáng. |
| 세 | ba | 세 개예요. Có ba cái. |
| 사람 | người | 사람이 많아요. Có nhiều người. |
| 하늘 | bầu trời | 하늘이 파래요. Bầu trời xanh. |
| 나라 | đất nước | 나라가 넓어요. Đất nước rộng lớn. |
| 이름 | tên | 이름이 예뻐요. Cái tên thật đẹp. |
| 마음 | tấm lòng | 마음이 넓어요. Tấm lòng rộng rãi. |
| 하루 | một ngày | 하루가 짧아요. Một ngày thật ngắn. |
| 밤 | đêm | 밤이 길어요. Đêm thì dài. |
| 봄 | mùa xuân | 봄이 왔어요. Mùa xuân đã đến. |
| 손 | bàn tay | 손이 작아요. Bàn tay nhỏ. |
| 눈 | tuyết | 눈이 와요. Trời đang có tuyết. |
| 달 | mặt trăng | 달이 밝아요. Mặt trăng sáng. |
| 별 | ngôi sao | 별이 보여요. Nhìn thấy một ngôi sao. |
| 빵 | bánh mì | 빵이 맛있어요. Bánh mì ngon. |
| 쌀 | gạo | 쌀이 하얘요. Gạo màu trắng. |
| 땅 | đất | 땅이 넓어요. Đất rộng. |
| 까치 | chim ác là | 까치가 울어요. Chim ác là đang kêu. |
| 짜다 | mặn | 국이 짜다. Canh bị mặn. |
| 딸 | con gái | 딸이 웃어요. Con gái đang cười. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «딸의 이름은 하나예요.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.