Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Các thẻ trong sách tranh

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

그림책을 보다.

나: 아이. 머리 위에 모자. 하얀 이. 작은 코. 긴 다리. 빨간 치마.

집: 가구와 라디오. 라디오 소리. 우유 하나. 오이, 토마토, 포도, 파. 따뜻한 차.

숲: 나무 다섯. 숫자 5: 오, 다섯. 나무 아래 여우. 소는 집 옆. 나비는 꽃 위.

바다: 파란 물. 하얀 배. 하늘에 새. 자유!

다시 집. 아이는 모자를 벗어요. 라디오는 조용해요. 그림책을 덮어요.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
아이đứa trẻ아이가 웃어요.
Đứa trẻ cười.
오이quả dưa chuột오이가 싱싱해요.
Quả dưa chuột thật tươi.
우유sữa우유를 마셔요.
Tôi uống sữa.
cái răng이가 아파요.
Răng tôi bị đau.
năm오 분만 기다려요.
Chỉ đợi năm phút thôi.
여우con cáo여우가 빨라요.
Con cáo chạy nhanh.
나무cái cây나무가 커요.
Cái cây thì to.
머리cái đầu머리가 아파요.
Tôi bị đau đầu.
다리cái chân다리가 길어요.
Đôi chân dài.
가구đồ nội thất가구가 많아요.
Có nhiều đồ nội thất.
라디오ra-đi-ô라디오를 들어요.
Tôi nghe ra-đi-ô.
tôi나는 학생이에요.
Tôi là sinh viên.
바다biển바다가 넓어요.
Biển thì rộng.
모자cái mũ모자가 작아요.
Cái mũ nhỏ.
자유tự do자유가 소중해요.
Tự do thật quý giá.
하나một하나만 주세요.
Cho tôi một cái thôi.
보다xem영화를 보다.
Xem một bộ phim.
소리âm thanh소리가 커요.
Âm thanh rất to.
나비con bướm나비가 날아요.
Một con bướm đang bay.
오이quả dưa chuột오이가 싸요.
Dưa chuột thì rẻ.
머리cái đầu머리가 길어요.
Tóc dài.
바다biển바다가 보여요.
Nhìn thấy biển.
con bò소가 있어요.
Có một con bò.
나무cái cây나무가 많아요.
Có nhiều cây.
cái mũi코가 커요.
Cái mũi thì to.
토마토quả cà chua토마토가 빨개요.
Quả cà chua màu đỏ.
포도quả nho포도가 달아요.
Nho thì ngọt.
trà차가 뜨거워요.
Trà thì nóng.
치마cái váy치마가 예뻐요.
Cái váy thì đẹp.
hành lá파를 사요.
Tôi mua hành lá.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «아이의 모자는 머리 위에 있어요.»

  1. 맞음
  2. 틀림

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này