Chữ do tiếng Tây Ban Nha tự tạo ra
n ñ o p q r s chứa chữ mà không bảng chữ cái nào khác có: ñ. Đó là chữ n với một làn sóng ở trên, và nó là một chữ cái độc lập chứ không phải dấu; nó có chỗ riêng trong từ điển. Rồi còn r với hai âm: một cú búng lưỡi giữa hai nguyên âm, và một tràng rung đầy khi đứng đầu từ hoặc khi viết đôi.
Chữ N là hai nét dọc với một nét chéo đi từ trái xuống phải; chữ n thường là nét dọc với một vòm. Chữ O là một vòng tròn duy nhất, và luôn đọc là o.
Viết chữ n trước, rồi làn sóng ở trên. Làn sóng viết sau cùng, thiếu nó thì thành từ khác.
Chữ P là nét dọc với một cái bụng ở trên; chữ Q chính là chữ O thêm cái đuôi nhỏ. Trong tiếng Tây Ban Nha, q hầu như không đứng một mình: viết qu và chữ u đó không đọc.
Một cột ngắn với cái vai nhỏ. Viết đôi thành rr thì là âm rung, và rr không bao giờ đứng đầu từ.
Một nét lượn từ trên xuống. Chữ s tiếng Tây Ban Nha luôn là âm s sắc như trong sí, không bao giờ là âm z rung.
| Từ | Âm r | Nó ở đâu |
|---|---|---|
| pero | một cú búng | giữa hai nguyên âm |
| perro | rung đầy | viết đôi |
| rojo | rung đầy | ở đầu từ |
el niño y el perrocậu bé và con chó
una silla rojamột cái ghế đỏ
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| niño | cậu bé | Un niño alegre. Một cậu bé vui vẻ. |
| perro | con chó | Un perro grande. Một con chó to. |
| rojo | màu đỏ | Un coche rojo. Một chiếc xe màu đỏ. |
| sol | mặt trời | El sol y la playa. Mặt trời và bãi biển. |
| pan | bánh mì | Pan y queso. Bánh mì và phô mai. |
| silla | cái ghế | Una silla vieja. Một cái ghế cũ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 9 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người ta viết gì trên chữ n để tạo ra chữ mà tiếng Tây Ban Nha tự nghĩ ra?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.