Cuối bảng chữ cái
t u v w x y z khép lại bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha. W là khách: nó chỉ xuất hiện trong từ mượn. Z cho cùng một âm với c mềm – ở phần lớn Mỹ Latinh là âm s thường, ở phần lớn Tây Ban Nha là âm th như trong think. Cả hai cách đọc đều đúng, chỉ thuộc về những nơi khác nhau.
Chữ T là một cột có nét ngang, nét ngang viết sau. Chữ U là cái bát với nét dọc bên phải.
Chữ V là hai nét thẳng chụm ở một điểm. Chữ Z gồm ba nét: ngang, xuống trái, rồi ngang lại.
Chữ W là hai chữ v nối nhau, là chữ khách của tiếng Tây Ban Nha. Chữ X là hai nét cắt nhau, và giữa hai nguyên âm đọc là ks.
Hai nét ngắn chụm lại, rồi một nét dài xuống dưới dòng. Ở đầu từ nó là phụ âm, còn đứng một mình thì là nguyên âm.
| Chữ cái | Gặp ở đâu | Từ có chữ đó |
|---|---|---|
| t | ở khắp nơi | taza |
| v | khắp nơi, đọc như b | vaca |
| w | chỉ trong từ mượn | kiwi |
| y | đứng một mình nghĩa là “và” | yo |
| z | cùng âm với c mềm | zapato |
un vaso y una tazamột cái ly và một cái tách
yo tengo un zapatotôi có một chiếc giày
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| taza | cái tách | Una taza de té. Một tách trà. |
| vaca | con bò | Una vaca blanca. Một con bò trắng. |
| zapato | chiếc giày | Un zapato negro. Một chiếc giày đen. |
| yo | tôi | Yo soy Ana. Tôi là Ana. |
| uno | một | Uno, dos, tres. Một, hai, ba. |
| vaso | cái ly | Un vaso de agua fría. Một ly nước lạnh. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 9 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào chỉ xuất hiện trong những từ vay mượn từ ngôn ngữ khác?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.