Đơn vị này đã cho bạn gì
Ba điều: họ động từ gustar, nơi thứ được thích là chủ ngữ; các từ về gia đình; và từ sở hữu mi, tu, su, nuestro. Dưới đây là cả đơn vị trong ba bảng: tự kiểm tra rồi vào bài tập.
| Người | Đại từ | Một thứ / hoạt động | Nhiều thứ |
|---|---|---|---|
| yo | me | me gusta, me encanta | me gustan, me encantan |
| tú | te | te gusta, te interesa | te gustan, te interesan |
| él, ella, usted | le | le gusta, le parece | le gustan, le parecen |
| nosotros | nos | nos gusta | nos gustan |
| ellos, ellas, ustedes | les | les gusta | les gustan |
Thang mức độ thích
| Cụm | Mức độ |
|---|---|
| odio | thấp nhất |
| no me gusta nada | rất tiêu cực |
| no me gusta mucho | hơi tiêu cực |
| me gusta | tích cực |
| me gusta mucho | rất tích cực |
| me encanta | cao nhất |
Gia đình và từ sở hữu
| Từ sở hữu | Hợp về | Ví dụ |
|---|---|---|
| mi, tu, su | chỉ số | mi madre, mis hermanos, su hija |
| nuestro, vuestro | giống và số | nuestra abuela, nuestros primos |
| de + name | không gì, là cụm từ | la casa de Ana, el coche de mis tíos |
A mis abuelos les encanta la música, pero a mí no me gusta mucho.Ông bà tôi mê âm nhạc, nhưng tôi không thích lắm.
¿Cómo se llama la hermana de tu padre?Chị của bố bạn tên là gì?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| gustar | thích | Nos gusta este restaurante. Chúng tôi thích nhà hàng này. |
| encantar | mê | Le encantan los animales. Anh ấy mê động vật. |
| interesar | làm quan tâm | Nos interesan las películas españolas. Chúng tôi quan tâm đến phim Tây Ban Nha. |
| la familia | gia đình | Mi familia es muy grande. Gia đình tôi rất lớn. |
| los hermanos | anh chị em | Tengo tres hermanos. Tôi có ba anh chị em. |
| la abuela | bà | Mi abuela cocina muy bien. Bà tôi nấu ăn rất ngon. |
| el primo | anh/em họ (nam) | Mi primo tiene veinte años. Anh họ tôi hai mươi tuổi. |
| su | của anh ấy, cô ấy, họ, ông/bà | Su casa está en el centro. Nhà của họ ở trung tâm. |
| nuestra | của chúng tôi (giống cái) | Nuestra profesora es de Colombia. Cô giáo của chúng tôi đến từ Colombia. |
| también | cũng | A mí también me gusta el cine. Tôi cũng thích phim. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 2
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.