Thêm động từ hoạt động như gustar
Encantar là gustar mạnh hơn: rất thích, mê. Interesar là làm quan tâm, parecer là dường như. Cả ba dựng câu đúng như gustar: đại từ trước, rồi động từ hợp với thứ đó: Me encanta el chocolate. Me interesan los idiomas. Me parece interesante.
| Động từ | Mức độ hoặc nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| me encanta | tôi mê | Me encanta la música. |
| me gusta mucho | tôi rất thích | Me gusta mucho leer. |
| me gusta | tôi thích | Me gusta el cine. |
| no me gusta mucho | tôi không thích lắm | No me gusta mucho el fútbol. |
| no me gusta nada | tôi chẳng thích chút nào | No me gusta nada bailar. |
| odio | tôi ghét | Odio los lunes. |
Chú ý hai điều trong bảng. Encantar không bao giờ đi với mucho, nó đã là mức tối đa. Và odiar là động từ thường: chủ ngữ là tôi (odio, odias, odia), không phải thứ đó.
Hỏi về sở thích và trả lời ngắn
| Câu hỏi | Có | Không |
|---|---|---|
| ¿Te gusta el café? | Sí, mucho. / Sí, me encanta. | No, no mucho. / No, nada. |
| ¿Te gustan los gatos? | Sí, me encantan. | No, no me gustan nada. |
| ¿Te interesa el arte? | Sí, bastante. | No, no me interesa. |
Sở thích của gia đình
Để nói người khác thích gì, nêu tên họ với a và giữ đại từ le (hoặc les cho nhiều người): A mi hermana le encanta bailar. A mis padres les gusta viajar. A Juan y a mí nos interesa la historia.
A mi padre le encanta el fútbol, pero a mi madre no le interesa nada.Bố tôi mê bóng đá, nhưng mẹ tôi chẳng quan tâm chút nào.
¿Te interesan los idiomas? – Sí, me parecen fascinantes.Bạn có quan tâm đến ngoại ngữ không? – Có, tôi thấy chúng rất hấp dẫn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| encantar | mê, rất thích | Me encanta el chocolate. Tôi mê sô-cô-la. |
| interesar | làm quan tâm | Me interesa la historia. Tôi quan tâm đến lịch sử. |
| parecer | dường như, có vẻ | Me parece una buena idea. Tôi thấy đó là một ý hay. |
| odiar | ghét | Odio el tráfico. Tôi ghét kẹt xe. |
| preferir | thích hơn | Prefiero el té. Tôi thích trà hơn. |
| mucho | nhiều | Trabajo mucho. Tôi làm việc nhiều. |
| bastante | khá, đủ | El café está bastante caliente. Cà phê khá nóng. |
| nada | không gì cả, chẳng chút nào | No me interesa nada el fútbol. Tôi chẳng quan tâm chút nào đến bóng đá. |
| favorito | yêu thích | Mi color favorito es el azul. Màu yêu thích của tôi là xanh dương. |
| el idioma | ngôn ngữ | Hablo tres idiomas. Tôi nói ba ngôn ngữ. |
| bailar | nhảy, khiêu vũ | Bailamos salsa los viernes. Thứ Sáu chúng tôi nhảy salsa. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cụm nào diễn tả sự yêu thích mạnh nhất?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.