Một chữ cái làm nên số nhiều
Số nhiều tiếng Tây Ban Nha rất đều. Từ kết thúc bằng nguyên âm thêm -s: casa → casas, amigo → amigos. Từ kết thúc bằng phụ âm thêm -es: hotel → hoteles, ciudad → ciudades. Đó là toàn bộ quy tắc cho gần như mọi danh từ bạn sẽ gặp năm nay.
| Kết thúc bằng | Thêm | Số ít → số nhiều |
|---|---|---|
| nguyên âm | -s | casa → casas, mesa → mesas |
| phụ âm | -es | hotel → hoteles, ciudad → ciudades |
| -z | -ces | lápiz → lápices, vez → veces |
| -s (trọng âm không ở cuối) | không gì | el lunes → los lunes, la crisis → las crisis |
Mạo từ cũng chuyển sang số nhiều
| Giống | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| giống đực, xác định | el libro | los libros |
| giống cái, xác định | la mesa | las mesas |
| giống đực, không xác định | un amigo | unos amigos |
| giống cái, không xác định | una casa | unas casas |
Unos và unas nghĩa là vài, một số: unos amigos, unas casas. Một nhóm lẫn cả nam và nữ dùng số nhiều giống đực: dos amigos y tres amigas gộp lại là cinco amigos.
Khi tilde di chuyển
Thêm một âm tiết có thể thay đổi việc từ có cần dấu trọng âm hay không. Canción mất dấu trong canciones (trọng âm giờ ở chỗ mặc định), còn joven có thêm dấu trong jóvenes (trọng âm vẫn ở jo-, nay không còn là chỗ mặc định). Trọng âm khi nói không đổi; chỉ dấu viết thay đổi.
Los estudiantes son jóvenes.Các sinh viên còn trẻ.
Tengo dos lápices y unas hojas.Tôi có hai cây bút chì và vài tờ giấy.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| los | mạo từ xác định (giống đực, số nhiều) | Los libros están aquí. Những cuốn sách ở đây. |
| las | mạo từ xác định (giống cái, số nhiều) | Las casas son blancas. Những ngôi nhà màu trắng. |
| unos | vài, một số (giống đực) | Unos chicos hablan en la calle. Vài cậu bé đang nói chuyện trên đường. |
| unas | vài, một số (giống cái) | Compro unas manzanas. Tôi mua vài quả táo. |
| el lápiz | bút chì | Necesito un lápiz. Tôi cần một cây bút chì. |
| joven | trẻ | Mi profesora es joven. Cô giáo của tôi còn trẻ. |
| la ciudad | thành phố | Madrid es una ciudad grande. Madrid là một thành phố lớn. |
| la cosa | thứ, đồ vật | Es una cosa importante. Đó là một điều quan trọng. |
| la persona | người | Ana es una persona simpática. Ana là một người dễ mến. |
| el estudiante | sinh viên (nam) | Pablo es estudiante de español. Pablo là sinh viên tiếng Tây Ban Nha. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Số nhiều của hotel là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.