Một từ cho "có" ở cả số ít và số nhiều
Hay nói rằng một thứ tồn tại hoặc hiện có. Nó không bao giờ đổi: một thứ hay hai mươi thứ, hay vẫn là hay. En la mesa hay un libro. En la mesa hay tres libros. Để phủ định, đặt no phía trước: no hay leche.
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay + un / una | Hay una farmacia en la esquina. | có một |
| hay + number | Hay dos bancos en la plaza. | có (số lượng) |
| hay + unos / unas | Hay unas sillas en el jardín. | có vài |
| hay + noun alone | Hay leche. Hay problemas. | có (nói chung) |
| no hay | No hay agua caliente. | không có |
Hay không bao giờ đi với el, la, los, las
Hay giới thiệu một thứ mới với người nghe, nên đi với un/una, một con số, unos/unas hoặc không có mạo từ, không bao giờ với el/la/los/las. Khi thứ ấy đã được biết, bạn nói nó ở đâu bằng está / están, và lúc đó mạo từ xác định mới xuất hiện: Hay un banco en la plaza. El banco está al lado de la farmacia.
| Mới hay đã biết? | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| mới: ở đây có không? | hay | ¿Hay un hospital cerca? |
| đã biết: nó ở đâu? | está / están | ¿Dónde está el hospital? |
Hỏi bằng hay
Câu hỏi chính là câu ấy với dấu hỏi và giọng lên cao: ¿Hay wifi? Câu trả lời ngắn gọn: Sí, hay. / No, no hay. Với ¿cuántos? / ¿cuántas? bạn hỏi bao nhiêu: ¿Cuántas personas hay? – Hay diez.
En mi barrio hay un supermercado y dos cafés.Trong khu tôi có một siêu thị và hai quán cà phê.
¿Hay una farmacia por aquí? – No, no hay.Gần đây có hiệu thuốc không? – Không, không có.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hay | có | Hay mucha gente en la plaza. Có nhiều người ở quảng trường. |
| no hay | không có | No hay pan en casa. Ở nhà không có bánh mì. |
| el banco | ngân hàng | El banco abre a las nueve. Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ. |
| la farmacia | hiệu thuốc | La farmacia está cerrada. Hiệu thuốc đóng cửa. |
| mucho | nhiều | Tengo mucho trabajo. Tôi có nhiều việc. |
| muchos | nhiều (giống đực, số nhiều) | Hay muchos coches en la calle. Có nhiều xe trên đường. |
| algo | cái gì đó | ¿Quieres algo? Bạn muốn gì không? |
| nada | không gì cả | No hay nada en la nevera. Trong tủ lạnh không có gì. |
| la gente | mọi người | La gente aquí es amable. Người ở đây thân thiện. |
| cerca | gần | El hospital está cerca. Bệnh viện ở gần. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào nói rằng trên bàn có ba cuốn sách?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.