Những gì bạn đã nói được
Ba bài học, một khuôn câu. Ser cho biết ai đó là ai, đến từ đâu, làm gì và như thế nào. Mỗi danh từ mang theo giống của nó, và mạo từ báo giống ấy: el, la, un, una. Tính từ rồi sao chép giống đó và đứng sau danh từ. Ghép lại: La profesora es muy simpática. Mạo từ, danh từ, ser, tính từ, cái này hòa hợp với cái kia.
| Đại từ | Dạng của ser | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo | soy | tôi là |
| tú | eres | bạn là (thân mật) |
| él / ella / usted | es | anh ấy / cô ấy là; quý vị là |
| nosotros / nosotras | somos | chúng tôi là |
| vosotros / vosotras | sois | các bạn là (Tây Ban Nha) |
| ellos / ellas / ustedes | son | họ là; các bạn là |
Giống trong nháy mắt
| Manh mối | Giống | Ví dụ |
|---|---|---|
| -o | giống đực | el libro, el amigo |
| -a | giống cái | la mesa, la amiga |
| -ción, -dad | giống cái | la canción, la ciudad |
| ngoại lệ phải học thuộc | theo mạo từ | el día, el problema, la mano, la foto |
Tính từ đi sau và hòa hợp
| Danh từ | Tính từ | Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| el amigo | alto | el amigo alto | người bạn nam cao |
| la amiga | alta | la amiga alta | người bạn nữ cao |
| el problema | grande | el problema grande | vấn đề lớn |
| la ciudad | grande | la ciudad grande | thành phố lớn |
Những cái bẫy
Bốn lỗi bắt gần như mọi người mới học. Đặt un trước nghề nghiệp: phải là Soy médico, không phải "soy un médico". Tin vào đuôi -a của problema và día: cả hai đều đi với el. Nói "mucho grande": trước tính từ, từ đúng là muy. Và đặt tính từ trước theo kiểu tiếng Anh: tiếng Tây Ban Nha nói la casa grande, danh từ trước.
Mi amigo es médico y es muy simpático.Bạn tôi là bác sĩ và anh ấy rất dễ mến.
La foto de la ciudad es bastante bonita.Bức ảnh thành phố khá đẹp.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| el profesor | thầy giáo | El profesor es de Argentina. Thầy giáo đến từ Argentina. |
| la médica | bác sĩ nữ | La médica es bastante joven. Bác sĩ khá trẻ. |
| el estudiante | sinh viên nam | Pedro es un estudiante muy inteligente. Pedro là một sinh viên rất thông minh. |
| el libro | cuốn sách | Es un libro de español. Đó là một cuốn sách tiếng Tây Ban Nha. |
| la ciudad | thành phố | Sevilla es una ciudad bonita. Sevilla là một thành phố đẹp. |
| el problema | vấn đề | El problema es pequeño. Vấn đề nhỏ. |
| la mano | bàn tay | La mano de Juan es grande. Bàn tay của Juan to. |
| alto | cao | Mi amiga Rosa es alta. Bạn tôi Rosa cao. |
| grande | to, lớn | La mesa es grande. Cái bàn to. |
| simpático | dễ mến | El profesor es muy simpático. Thầy giáo rất dễ mến. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.