Tính từ sao chép giống của danh từ
Tính từ tiếng Tây Ban Nha không cố định: nó đổi đuôi để hợp với danh từ mà nó miêu tả. El amigo es alto, nhưng la amiga es alta. Quy tắc bạn đã học cho danh từ lại có tác dụng ở đây: -o cho giống đực, -a cho giống cái. Nhìn mạo từ của danh từ, và tính từ phải kết thúc theo cùng cách.
| Giống đực | Giống cái | Nghĩa |
|---|---|---|
| alto | alta | cao |
| bajo | baja | thấp |
| pequeño | pequeña | nhỏ |
| bonito | bonita | đẹp |
| feo | fea | xấu |
| simpático | simpática | dễ mến |
Những tính từ không bao giờ đổi
| Tính từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| grande | el libro grande, la casa grande | to, lớn |
| inteligente | un amigo inteligente, una amiga inteligente | thông minh |
| joven | el profesor joven, la profesora joven | trẻ |
| mayor | mi amigo mayor, mi amiga mayor | lớn tuổi hơn; già |
Tính từ kết thúc bằng -e hoặc phụ âm chỉ có một dạng cho cả hai giống: grande, inteligente, joven, mayor tả đàn ông và phụ nữ bằng cùng những chữ ấy. Chỉ mạo từ cho biết đang nói về ai: el estudiante inteligente, la estudiante inteligente.
Đứng sau danh từ, và mạnh hơn với muy
Giống tiếng Việt, tính từ tiếng Tây Ban Nha thường đứng SAU danh từ: la casa grande, un amigo simpático. Với ser, nó đơn giản đi sau động từ: La casa es grande. Để làm mạnh hơn, đặt muy (rất) hoặc bastante (khá) trước nó: muy grande, bastante alto. Hai từ nhỏ này không bao giờ đổi dạng.
Mi amiga es muy inteligente.Bạn tôi rất thông minh.
La ciudad es bonita, pero bastante pequeña.Thành phố đẹp nhưng khá nhỏ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| alto | cao | Juan es alto y Ana es alta. Juan cao và Ana cũng cao. |
| bajo | thấp | Mi amigo Luis es bajo. Bạn tôi Luis thấp. |
| grande | to, lớn | Madrid es una ciudad grande. Madrid là một thành phố lớn. |
| pequeño | nhỏ | Es un problema pequeño. Đó là một vấn đề nhỏ. |
| bonito | đẹp | Es una casa muy bonita. Đó là một ngôi nhà rất đẹp. |
| feo | xấu | El hotel es feo. Khách sạn xấu. |
| joven | trẻ | La médica es muy joven. Bác sĩ rất trẻ. |
| mayor | lớn tuổi | El profesor es mayor. Thầy giáo đã lớn tuổi. |
| inteligente | thông minh | Mi amigo es bastante inteligente. Bạn tôi khá thông minh. |
| simpático | dễ mến | El camarero es muy simpático. Người bồi bàn rất dễ mến. |
| muy | rất | La canción es muy bonita. Bài hát rất đẹp. |
| bastante | khá | La casa es bastante grande. Ngôi nhà khá to. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào miêu tả đúng la profesora?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.