r, s, t, u, ư, v, x, y

Những chữ cuối, và thêm một cái râu

r s t u ư v x y khép lại bảng chữ cái. ư là chữ thứ hai có râu, và đó là âm mà phần lớn ngôn ngữ không có: môi giữ dẹt trong khi lưỡi kéo về sau. Còn y ở đây là một nguyên âm đầy đủ, không phải nửa vời – cả y lẫn i đều có thể tự đứng làm một âm tiết.

Cùng một cái bát hai lần; cái thứ hai mang râu ở vai phải.

Ba chữ bạn đã quen trong bảng Latinh, và ở đây chúng hoạt động gần như bạn nghĩ.

Một nét đi xuống rồi lên, đúng như chữ v Latinh. Khi đọc, môi dưới chạm nhẹ vào răng trên.

Và hai chữ cuối. Chữ đầu là âm s thường, chữ sau là một nguyên âm có thể đứng một mình.

Chữ cáiMôiTừ có chữ đó
utrònvui
ưdẹt, lưỡi kéo về sauthư
ydẹt và kéo ngangyêu
xkhông dùng, lưỡi đưa ra trướcxe
vmôi dưới chạm răngvui

xe của tôi

rất vui

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
raurauTôi ăn rau mỗi ngày.
sáusáuSáu quả trứng.
taytayRửa tay đi.
vuivuiCả nhà đều vui.
xexeXe màu xanh.
yêuyêuTôi yêu gia đình tôi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 9 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 3
  • điền vào chỗ trống: 1
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chữ nào là chữ thứ hai mang râu?

  1. ư
  2. u
  3. y
  4. x

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này