Bắt đầu từ đâu
Tiếng Việt dùng bảng chữ cái Latinh với vài chữ cái thêm và sáu dấu thanh. A0 dạy chữ cái, rồi từng thanh điệu một với âm thanh, rồi những từ đầu tiên; mọi thứ về sau đều dựa trên việc nghe ra thanh điệu.
Cùng với đối tác
Nếu đối tác của bạn nói tiếng Việt, trình dịch trực tiếp sẽ đảm nhận các cuộc trò chuyện của hai bạn trong lúc bạn học: bạn nói ngôn ngữ của mình, đối tác nghe tiếng Việt, và những từ bạn cần nhất sẽ được đưa vào phần luyện từ vựng của bạn. Nếu cả hai cùng học tiếng Việt, hai bạn dùng chung một khóa học và đua với nhau trong các trò chơi.
Khóa học, theo từng cấp độ
Mỗi cấp độ dạy những gì. Cấp độ A0 và A1 miễn phí; phần còn lại thuộc Premium – một gói cho cả hai người.
A0 – Chữ cái và âm miễn phí
Chữ cái tiếng ViệtBài học: 5
Cách viết các chữ cái, kể cả bảy chữ chỉ tiếng Việt mới có.
Thanh điệu và những từ đầu tiênBài học: 5
Những chữ cái cuối, sáu thanh điệu và những từ đầu tiên.
A1 – Nhập môn miễn phí
Âm và dấuBài học: 5
Bảng chữ cái, sáu thanh điệu và cách một âm tiết tiếng Việt được dựng nên.
Chào hỏiBài học: 5
Xin chào, phép lịch sự với «ạ» và lần đầu gặp gỡ.
Xưng hôBài học: 5
Hệ thống xưng hô theo quan hệ họ hàng – nét Việt nhất của tiếng Việt.
Con sốBài học: 5
Đếm số, tuổi tác, số điện thoại và những biến đổi âm của con số.
Gia đìnhBài học: 5
Các thành viên trong gia đình, «có» / «không có» và sở hữu với «của».
Đồ vật xung quanhBài học: 5
Loại từ – chữ mà tiếng Việt đặt trước danh từ để đếm.
Hằng ngàyBài học: 5
Động từ thường ngày và lối nói trần thuật: động từ tiếng Việt không đổi hình thái.
Thời gian và ngày thángBài học: 5
Xem giờ, các ngày trong tuần và ngày tháng.
Đồ ăn và gọi mónBài học: 5
Gọi món ở quán, nói điều mình muốn và hỏi giá.
Nơi chốnBài học: 5
Vị trí của sự vật, «ở» vừa là động từ vừa là giới từ, và cách hỏi đường.
A2 – Sơ cấp cần Premium
Nói về quá khứBài học: 5
«đã», «rồi» và «chưa» – cách tiếng Việt đánh dấu một việc đã xong.
- đã và rồi
- chưa và câu hỏi đã ... chưa?
- Từ chỉ thời gian trong quá khứ
- Chặng ôn tập: nói về chuyện đã qua
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Bây giờ và sắp tớiBài học: 5
«đang» cho việc đang diễn ra, «sẽ» / «sắp» cho việc chưa tới.
- đang: việc đang diễn ra
- sẽ và sắp
- Kế hoạch và dự định
- Kiểm tra: bây giờ và sau này
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
So sánhBài học: 5
«hơn», «nhất», «bằng» và «như» – so sánh mà tính từ vẫn giữ nguyên.
- So sánh với hơn
- Mức cao nhất: nhất
- bằng và như
- Kiểm tra: so sánh
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Đi lạiBài học: 5
Phương tiện, chỉ đường và động từ «đi» cùng vô số từ đi kèm.
- Đi bằng gì?
- Hỏi đường
- Bao xa, bao lâu
- Kiểm tra: Đi lại
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Mua sắmBài học: 5
Giá cả, mặc cả và những chữ làm nên một cuộc trò chuyện ngoài chợ.
- Ở chợ
- Mặc cả
- Thử và chọn
- Kiểm tra: Mua sắm
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Sức khoẻBài học: 5
Cơ thể, lúc ốm đau và lần đầu gặp «bị» với «được».
- Các bộ phận cơ thể
- bị – từ báo tin không vui
- Ở phòng khám
- Chặng kiểm tra: sức khỏe
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Mức độBài học: 5
Những chữ chỉ mức độ vây quanh tính từ: «rất», «lắm», «quá», «hơi».
- Mức độ: rất, lắm, quá
- hơi và khá
- Làm như thế nào
- Chốt lại: mức độ và cách thức
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Nối kết ýBài học: 5
«và», «nhưng», «vì ... nên» và «nếu ... thì» – những câu phức đầu tiên.
- Nối câu bằng và, còn, nhưng
- Nguyên nhân và kết quả: vì ... nên
- Điều kiện có thật: nếu ... thì
- Chặng kiểm tra: nối các ý
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
B1 – Trung cấp cần Premium
Kết quảBài học: 5
«được», «xong» và «mất» – nói rằng hành động đã đi tới kết quả.
- Làm được: động từ + được
- Xong việc và hết đồ: xong và hết
- Cái giá phải trả: mất và tốn
- Chốt lại: kết quả của hành động
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Kể chuyệnBài học: 5
«khi», «trong khi», «sau khi» – sắp xếp trình tự sự việc trong câu chuyện.
- Xác định thời điểm: khi và lúc
- Cùng lúc hay lần lượt: trong khi và sau khi
- Rồi chuyện gì xảy ra: rồi, sau đó, cuối cùng
- Chốt kiểm tra: Kể một câu chuyện
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Điều kiệnBài học: 5
«nếu», «giá mà», «miễn là» – từ điều kiện có thật tới ước muốn.
- Điều kiện có thật nhìn kỹ hơn: nếu ... thì
- Điều ước không có thật: giá mà, giá như
- Điều kiện có giới hạn: miễn là, trừ khi
- Chốt kiểm tra: câu điều kiện
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
«bị» và «được»Bài học: 5
Thể bị động tiếng Việt: cùng một sự việc, kể theo hướng xấu hay hướng tốt.
- Thể bị động của tin xấu: bị
- Thể bị động của tin vui: được
- Nói rõ ai đã làm việc đó
- Chốt kiểm tra: bị và được
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Thuật lại lời người khácBài học: 5
«nói», «bảo», «kể», «rằng» – lời gián tiếp mà chẳng phải lùi thì.
- Thuật lại một câu nói: nói rằng và nói là
- Chọn động từ thuật lại: bảo, kể, hỏi
- Thuật lại một câu hỏi
- Kiểm tra: thuật lại lời người khác
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Miêu tả bằng mệnh đềBài học: 5
«mà» – chữ nối vạn năng, và lúc nào thì lược đi được.
- Mẫu danh từ + mệnh đề
- Từ nối mà
- Chỉ rõ là ai
- Kiểm tra: miêu tả bằng mệnh đề
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Phỏng đoán và chắc chắnBài học: 5
«chắc», «có lẽ», «hình như», «chắc chắn» – bạn tin tới mức nào.
- Phỏng đoán với chắc và chắc chắn
- Cân nhắc phỏng đoán: có lẽ và hình như
- Bác bỏ khả năng: không thể nào và làm sao ... được
- Kiểm tra: phỏng đoán và mức tin chắc
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Tiểu từ giao tiếpBài học: 5
«nhé», «đấy», «mà», «cơ», «à» – những chữ nhỏ mang sắc thái cuộc trò chuyện.
- Làm mềm câu nói: nhé, nha, nhỉ
- Nhấn mạnh và nói lại cho đúng: đấy, mà, cơ
- Đáp lời trong hội thoại: à, ừ, thế à
- Chốt lại: các tiểu từ trong hội thoại
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
B2 – Trung cao cấp cần Premium
Sắc thái của thìBài học: 5
«từng», «vẫn chưa», «mới ... đã» – nét tinh vi của thời gian trong tiếng Việt.
- Có lần nào trong đời: từng và đã từng
- Chuyện còn tiếp diễn: vẫn, vẫn chưa, mãi
- Mới thế mà đã: cấu trúc mới ... đã
- Chặng ôn tập: sắc thái của thì
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Quá khứ không thậtBài học: 5
«lẽ ra», «đáng lẽ», «suýt» – điều suýt xảy ra và điều lẽ ra phải xảy ra.
- Tiếc về chuyện đã qua: lẽ ra và đáng lẽ
- Trong gang tấc: suýt và thiếu điều
- Ước về chuyện đã qua: ước gì và giá mà
- Chặng kiểm tra: chuyện đã không xảy ra
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Khiến và cho phépBài học: 5
«khiến», «làm cho», «để», «cho» – làm cho điều gì đó xảy đến với ai đó.
- Gây ra một trạng thái: làm cho và khiến
- Cho phép và mục đích: để và cho
- Nhờ người khác làm hộ: nhờ, thuê, bảo
- Chặng kiểm tra: khiến, cho và nhờ
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Thuật lại có lập trườngBài học: 5
«cho rằng», «khẳng định», «thừa nhận» – động từ tường thuật mang thái độ.
- Thuật lại ý kiến: cho rằng và cho là
- Lập trường của người nói: khẳng định, thừa nhận, phủ nhận
- Thuật lại có rào đón: được cho là và theo
- Kiểm tra: Thuật lại có lập trường
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Tiếng Việt trang trọngBài học: 5
Văn viết và văn hành chính – ngôn ngữ của lá thư, không phải của cuộc tán gẫu.
- Mở đầu một lá thư: Kính gửi, kính thưa, quý
- Động từ của văn viết: thực hiện, tiến hành, đề nghị
- Lời xin bằng văn bản: kính mong, xin phép, trân trọng cảm ơn
- Chặng kiểm tra: tiếng Việt trang trọng
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Những chữ đi cùng nhauBài học: 5
Kết hợp từ và những thành ngữ đầu tiên: tiếng Việt gắn chữ với chữ rất chặt.
- Những cặp động từ + danh từ cố định
- Từ láy: âm lặp lại và nghĩa
- Thành ngữ trong lời nói hằng ngày
- Kiểm tra: những từ đi cùng nhau
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Mạch vănBài học: 5
«tuy nhiên», «do đó», «ngoài ra» – những chữ nối của văn viết tiếng Việt.
- Nêu ý trái ngược khi viết: tuy nhiên, trái lại
- Nêu kết quả và bổ sung ý: do đó, ngoài ra
- Trỏ lại ý vừa nói: điều này, việc đó
- Kiểm tra: giữ mạch cho bài viết
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Tổng hợp B2Bài học: 5
Toàn bộ ngữ pháp B2 gom về một chỗ, ở độ dài của lời nói thật.
- Câu dài: sau khi, vì vậy, dẫn đến
- Ý kiến có lập luận: theo tôi, mặt khác, tóm lại
- Thuật lại tin tức: được biết, theo đó, bị và được
- Chặng kiểm tra: ghép toàn bộ B2
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
C1 – Cao cấp cần Premium
Từ Hán ViệtBài học: 5
Lớp từ Hán Việt: vốn từ trang trọng đến từ đâu và cách đọc một chữ chưa từng gặp.
- Hai từ cho một thứ: nước và quốc
- Đọc một từ chưa từng gặp: -giả và -viên
- Trật tự bên trong từ ghép: bệnh viện chứ không phải viện bệnh
- Chặng kiểm tra: lớp từ Hán-Việt
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Nhấn mạnh và tiêu điểmBài học: 5
«chính», «mới», «có ... mà» – rọi đèn vào một phần của câu.
- Chỉ đúng người đúng vật: chính và chính là
- Chỉ khi đó mới xảy ra: mới và khung phải ... mới
- Đưa lên trước để nhấn: thì, còn, đối với
- Kiểm tra: nhấn mạnh và tiêu điểm
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Ý tứ ngầmBài học: 5
Hàm ý, rào đón và lời từ chối lịch sự chẳng bao giờ nói «không».
- Từ chối mà không nói không: để xem, khó nói trước
- Nói nhẹ hơn điều mình nghĩ: cũng được, không đến nỗi
- Điều được nói gián tiếp: ý là, ám chỉ, hàm ý
- Chặng kiểm tra: đọc ý ngầm
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Cụm từ giàu ýBài học: 5
Biến một câu nói mộc thành câu văn viết bằng danh hoá và cụm từ cố định.
- Danh từ hoá bằng việc và sự
- Danh ngữ dài với của
- Những cụm quen thuộc của văn viết: có vai trò, đóng góp vào, trên cơ sở
- Chặng kiểm tra: viết cho giàu chữ
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Nói nghe tự nhiênBài học: 5
Lối nói tắt, tiếng đệm và nhịp điệu – thứ phân biệt cuốn sách với con người.
- Nói tắt: khi tôi và cái biến mất
- Câu giờ một nhịp: ừ thì, kiểu như, nói chung
- Bắc và Nam: bố hay ba, bát hay chén
- Chặng kiểm tra: nói cho tự nhiên
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Chọn văn phongBài học: 5
Tiếng Việt báo chí, học thuật và hành chính đặt cạnh nhau.
- Văn phong báo chí: cách viết tiêu đề
- Văn phong khoa học: viết bài nghiên cứu
- Văn phong hành chính: giấy tờ và thông báo
- Kiểm tra: ba văn phong viết
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Xây dựng lập luậnBài học: 5
Nhượng bộ, phản bác và kết luận bằng tiếng Việt.
- Nhường một bước trước: đành rằng, phải công nhận
- Phản bác theo từng mức: e rằng, chưa hẳn, phản đối
- Khép lại cuộc tranh luận: tóm lại, có thể kết luận
- Chặng kiểm tra: nhượng bộ, phản bác, kết luận
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Sắc thái của chữBài học: 5
Những từ gần nghĩa và cảm giác mà mỗi từ mang theo.
- Nấc thang của một từ: chết, mất, qua đời
- Ăn sao cho phải phép: ăn, xơi, dùng, thời
- Cặp từ sinh đôi: khen và chê
- Chặng ôn tập: sắc thái của từ
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
C2 – Thành thạo cần Premium
Ngữ pháp nơi biên giớiBài học: 5
Những cấu trúc chỉ xuất hiện trong tiếng Việt trau chuốt ở trình độ cao.
- Cặp từ hô ứng: không những ... mà còn
- Nhượng bộ tới mức tối đa: dù ... đi chăng nữa
- Bác bỏ điều người khác đang tưởng: có ... đâu, nào có
- Chặng ôn tập: ngữ pháp ở mức khó nhất
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Phân biệt đến từng liBài học: 5
Những cặp từ mà từ điển dịch giống nhau còn người bản ngữ không bao giờ nhầm.
- Những chữ giữ khớp câu: mà, thì, là, rằng
- Nói thêm vào và nói cho hết: cũng, đều, cả, tất cả
- Thêm, lặp lại hay làm nốt: nữa, thêm, lại, tiếp
- Chốt lại: những chữ nhỏ không thay được cho nhau
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Như người ViệtBài học: 5
Tiếng lóng, khiếu hài hước và những câu chẳng bao giờ vào sách giáo khoa.
- Tiếng lóng hằng ngày: xịn, chảnh, bó tay
- Trêu đùa và tiếng cười: trêu, đùa, xạo
- Làm mềm một câu khó nói: hình như, chắc là, kiểu
- Chặng kiểm tra: nói như người Việt
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Nghệ thuật câu chữBài học: 5
Nhịp điệu, phép đối và thói quen bốn âm tiết của văn xuôi tiếng Việt hay.
- Nhịp câu: cụm bốn âm tiết
- Cấu trúc sóng đôi: một mặt ... mặt khác, càng ... càng
- Hình ảnh quen thuộc: làn sóng, bức tranh, gánh nặng
- Chốt lại: nghệ thuật câu văn
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Tiếng nói chuyên giaBài học: 5
Viết như người trong nghề: động từ chính xác, nhận định thận trọng, con số sạch sẽ.
- Dẫn lại một nhận định: chỉ ra, nhấn mạnh, cảnh báo
- Mô tả số liệu: tăng vọt, giảm nhẹ, đi ngang
- Thư công việc: đề nghị, thời hạn, rất mong
- Kiểm tra: giọng chuyên gia
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Văn hoá trong chữ nghĩaBài học: 5
Tục ngữ, ca dao và những điển tích mà người Việt nào cũng biết.
- Tục ngữ trong lời nói hằng ngày
- Ca dao và thể lục bát
- Những điển tích ai cũng biết: Tết, bàn thờ, chú Cuội
- Chặng ôn tập: văn hoá nằm trong từ ngữ
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Chữ nhỏBài học: 5
Hợp đồng, thông báo và thứ tiếng Việt cố tình viết cho khó đọc.
- Tiếng Việt trong hợp đồng: bên A, có trách nhiệm, kể từ ngày
- Ngoại lệ và điều kiện: trừ trường hợp, với điều kiện
- Nói cho dễ hiểu: nói đơn giản, tức là, cụ thể là
- Kiểm tra: những dòng chữ nhỏ
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Đỉnh caoBài học: 5
Tất cả cùng lúc, ở độ dài và tốc độ của người bản ngữ.
- Chuyển giọng: bạn bè, khách hàng, báo cáo
- Một lập luận trọn vẹn: luận điểm, dẫn chứng, kết luận
- Ở tốc độ thật: nuốt âm, giọng miền
- Chặng kiểm tra: đỉnh cao
- Đọc, nghe và 10 câu hỏi
Câu hỏi về khóa học này
- Mất bao lâu để đạt B1 tiếng Việt?
- Ngữ pháp nhẹ – không có cách, không chia động từ – và thanh điệu mới là phần phải luyện. Cấp độ A1 và A2 của khóa học khoảng một trăm bài, bốn đến năm tháng với một bài mỗi ngày; sau đó là B1, và luyện nghe cùng đối tác sẽ rút ngắn chặng này.
- Thanh điệu có thật sự quan trọng đến vậy không?
- Có: cùng một âm tiết với thanh khác là một từ khác. A0 dạy sáu thanh điệu với âm thanh trước mọi thứ khác, và các bài tập nói về sau sẽ kiểm tra phát âm của bạn.
- Tôi có thể học tiếng Việt khi giao diện ứng dụng ở ngôn ngữ khác không?
- Có. Ứng dụng nói cả sáu ngôn ngữ; phần giải thích trong bài học, nghĩa của từ và yêu cầu bài tập đều bằng ngôn ngữ của bạn, chỉ có phần tài liệu là bằng tiếng Việt.