
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | exam | The exam starts at nine o'clock. |
| Russian · Русский | экзамен | Экзамен был сложнее, чем я думал. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | kỳ thi | Kỳ thi kéo dài ba tiếng đồng hồ. |
| Spanish · Español | examen | El examen incluirá preguntas orales. |
| Japanese · 日本語 | 試験 | 試験の会場は大きなホールだ。 |
| Korean · 한국어 | 시험 | 시험이 다음 주에 있다. |