Kỳ thi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kỳ thi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkỳ thiKỳ thi kéo dài ba tiếng đồng hồ.
Tiếng Anh · EnglishexamThe exam starts at nine o'clock.
Tiếng Nga · РусскийэкзаменЭкзамен был сложнее, чем я думал.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolexamenEl examen incluirá preguntas orales.
Tiếng Nhật · 日本語試験試験の会場は大きなホールだ。
Tiếng Hàn · 한국어시험시험이 다음 주에 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisexamenL’examen commence à neuf heures demain matin.
Tiếng Đức · DeutschPrüfungDie Prüfung beginnt um neun Uhr.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsprovaA prova vai ter perguntas orais.
Tiếng Ý · ItalianoesameL’esame comincia alle nove.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này