
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | schedule | I need to change my schedule. |
| Russian · Русский | расписание | Мне нужно изменить расписание. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | lịch trình | Tôi cần thay đổi lịch trình của mình. |
| Spanish · Español | horario | Necesito cambiar mi horario. |
| Japanese · 日本語 | スケジュール | スケジュールを変更する必要があります。 |
| Korean · 한국어 | 일정 | 일정을 변경해야 합니다. |