Lịch trình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lịch trình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlịch trìnhTôi cần thay đổi lịch trình của mình.
Tiếng Anh · EnglishscheduleI need to change my schedule.
Tiếng Nga · РусскийрасписаниеМне нужно изменить расписание.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhorarioNecesito cambiar mi horario.
Tiếng Nhật · 日本語スケジュールスケジュールを変更する必要があります。
Tiếng Hàn · 한국어일정일정을 변경해야 합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ