
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lịch trình | Tôi cần thay đổi lịch trình của mình. |
| Tiếng Anh · English | schedule | I need to change my schedule. |
| Tiếng Nga · Русский | расписание | Мне нужно изменить расписание. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | horario | Necesito cambiar mi horario. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スケジュール | スケジュールを変更する必要があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 일정 | 일정을 변경해야 합니다. |
| Tiếng Pháp · Français | emploi du temps | Je dois changer mon emploi du temps. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zeitplan | Ich muss meinen Zeitplan ändern. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | horário | Preciso mudar o meu horário de trabalho. |
| Tiếng Ý · Italiano | orario | Devo cambiare il mio orario di lavoro. |
Chủ đề: Số và thời gian