Lịch trình

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lịch trình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlịch trìnhTôi cần thay đổi lịch trình của mình.
Tiếng Anh · EnglishscheduleI need to change my schedule.
Tiếng Nga · РусскийрасписаниеМне нужно изменить расписание.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhorarioNecesito cambiar mi horario.
Tiếng Nhật · 日本語スケジュールスケジュールを変更する必要があります。
Tiếng Hàn · 한국어일정일정을 변경해야 합니다.
Tiếng Pháp · Françaisemploi du tempsJe dois changer mon emploi du temps.
Tiếng Đức · DeutschZeitplanIch muss meinen Zeitplan ändern.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshorárioPreciso mudar o meu horário de trabalho.
Tiếng Ý · ItalianoorarioDevo cambiare il mio orario di lavoro.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này