
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | thoughtful | He brought flowers – so thoughtful. |
| Russian · Русский | внимательный | Она внимательная к друзьям. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | quan tâm | Anh ấy rất quan tâm đến cảm xúc tôi. |
| Spanish · Español | considerado | Fue muy considerado al ayudarme. |
| Japanese · 日本語 | 思いやりのある | 彼は思いやりのある行動をした。 |
| Korean · 한국어 | 사려 깊은 | 그는 사려 깊게 말을 건넸다. |