Quan tâm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quan tâm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquan tâmAnh ấy rất quan tâm đến cảm xúc tôi.
Tiếng Anh · EnglishthoughtfulHe brought flowers – so thoughtful.
Tiếng Nga · РусскийвнимательныйОна внимательная к друзьям.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconsideradoFue muy considerado al ayudarme.
Tiếng Nhật · 日本語思いやりのある彼は思いやりのある行動をした。
Tiếng Hàn · 한국어사려 깊은그는 사려 깊게 말을 건넸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ