Lettura, ascolto e 10 domande

Pranzo per tre

Leggi il testo, poi ascoltalo. Rispondi a dieci domande su quello che hai letto o ascoltato. Mentre rispondi puoi tornare al testo.

Nam, Mai và bố vào một quán nhỏ. Nam đói lắm. Bố đưa thực đơn cho cả hai. “Các con muốn ăn món gì?” “Con muốn ăn phở,” Nam nói. “Con ăn cơm,” Mai nói. “Bố ăn bánh mì. Nam gọi món nhé.”

Nam nói với chị bán hàng: “Chị cho em một bát phở, một đĩa cơm và một cái bánh mì ạ.” “Các em muốn đồ uống gì?” “Cho tôi một chai nước,” bố nói. “Chị cho em cà phê nóng,” Nam nói. “Cho em một cốc trà chanh có đá,” Mai nói. “Cho em thêm một cái đĩa nhỏ nữa nhé.”

Bát phở của Nam còn nóng. Mai nói: “Con mời bố ăn cơm. Mời anh Nam ăn phở.” “Phở ngon quá!” Nam nói. “Không mặn lắm. Nhưng ít ớt này cũng cay.” Bố ăn bánh mì. “Bánh mì ở đây cũng ngon.” Trà của Mai hơi ngọt và hơi chua. Mai thích vị chanh. Cà phê của Nam đắng, nhưng Nam thích cà phê không đường.

“Chai nước bao nhiêu tiền ạ?” Mai hỏi. “Mười nghìn đồng.” Mai đọc giá trên thực đơn. Phở năm mươi nghìn, cơm bốn mươi nghìn, bánh mì hai mươi nghìn, cà phê hai mươi nghìn, trà chanh năm nghìn, nước mười nghìn. “Trà ở đây rẻ,” Mai nói. “Ừ. Có quán bán đắt hơn,” bố trả lời.

“Con có muốn ăn thêm một bát phở nữa không?” “Không ạ. Con no rồi,” Nam nói. Bố gọi chị bán hàng. “Cho tôi tính tiền nhé.” “Tất cả là một trăm bốn mươi lăm nghìn đồng.” Bố trả tiền bằng tờ hai trăm nghìn. Chị trả lại năm mươi lăm nghìn. Mai đếm cùng bố. Cả ba cảm ơn chị rồi ra về.

Le parole di questa lezione

ParolaSignificatoEsempio
cơmriso cottoNhà tôi ăn cơm mỗi tối.
La mia famiglia mangia riso ogni sera.
phởphở (zuppa di noodle)Phở là món của người Việt.
Il phở è un piatto vietnamita.
bánh mìpane; una baguette farcitaTôi mua hai cái bánh mì.
Compro due bánh mì.
cà phêcaffèCà phê ở Việt Nam rất ngon.
Il caffè in Vietnam è molto buono.
tràtèÔng tôi uống trà mỗi sáng.
Mio nonno beve il tè ogni mattina.
nướcacqua; bevandaEm uống một cốc nước.
Bevo un bicchiere d’acqua.
bátciotola (parola del Nord)Anh Nam ăn một bát phở.
Nam mangia una ciotola di phở.
đĩapiatto (stoviglia)Mẹ tôi ăn một đĩa cơm.
Mia madre mangia un piatto di riso.
chaibottigliaEm mua hai chai nước.
Compro due bottiglie d’acqua.
mónpiatto (pietanza)Bạn ăn món gì?
Che piatto mangi?
đồ uốngbevandaỞ đây có nhiều đồ uống.
Qui ci sono tante bevande.
ngonbuono, deliziosoCà phê này không ngon.
Questo caffè non è buono.
chodare; perChị cho em một cốc trà đá.
Mi dai un bicchiere di tè freddo, per favore?
cho tôidammi, mi diaCho tôi một đĩa cơm.
Un piatto di riso per me.
muốnvolereTôi muốn ăn phở.
Voglio mangiare il phở.
gọi mónordinare da mangiareAnh Nam gọi món cho cả nhà.
Nam ordina da mangiare per tutta la famiglia.
thêmdi più; aggiungereCho tôi thêm một cái cốc.
Dammi un altro bicchiere.
nữaancora uno (dopo il nome)Tôi muốn một bát nữa.
Voglio un’altra ciotola.
quánpiccola trattoriaQuán này bán bánh mì.
Questa trattoria vende bánh mì.
thực đơnmenùThực đơn của quán có nhiều món.
Il menù della trattoria ha tanti piatti.
đághiaccioCho em một cốc cà phê đá.
Un caffè freddo con ghiaccio per me, per favore.
nóngcaldoBát phở này còn nóng.
Questa ciotola di phở è ancora calda.
nhéva bene? (particella finale amichevole)Chị cho em thêm một đĩa nhé.
Mi dai un altro piatto, per favore?
tiềnsoldiTôi không có nhiều tiền.
Non ho molti soldi.
bao nhiêu tiềnquanti soldi, quanto costaChai nước bao nhiêu tiền?
Quanto costa la bottiglia d’acqua?
nghìnmilleCà phê hai mươi nghìn.
Il caffè costa ventimila.
đồngđồng (la moneta vietnamita)Một bát phở năm mươi nghìn đồng.
Una ciotola di phở costa cinquantamila đồng.
giáprezzoGiá ở quán này rất rẻ.
I prezzi in questa trattoria sono molto bassi.
tính tiềnchiedere il contoChị tính tiền cho em nhé.
Mi porti il conto, per favore?
trả tiềnpagareAnh Nam trả tiền cho cả nhà.
Nam paga per tutta la famiglia.
đắtcaroCà phê ở đây rất đắt.
Il caffè qui è molto caro.
rẻeconomicoTrà đá rất rẻ.
Il tè freddo costa pochissimo.
tất cảtutto; il totaleTất cả là hai trăm nghìn.
In tutto fa duecentomila.
phởphở (zuppa di noodle)Quán này bán phở và cơm.
Questa trattoria vende phở e riso.
bánh mìpane; una baguette farcitaBánh mì ở đây rất rẻ.
Il bánh mì qui costa pochissimo.
cà phêcaffèAnh Nam uống cà phê nóng.
Nam beve un caffè caldo.
bátciotola (parola del Nord)Cho tôi một bát cơm.
Una ciotola di riso per me.
đĩapiatto (stoviglia)Đĩa cơm này rất ngon.
Questo piatto di riso è molto buono.
cho tôidammi, mi diaCho tôi hai chai nước.
Due bottiglie d’acqua per me.
muốnvolereEm muốn ăn bánh mì.
Voglio mangiare un bánh mì.
thêmdi più; aggiungereCho tôi thêm một cái đĩa nhé.
Mi dai un altro piatto, per favore?
nữaancora uno (dopo il nome)Chị ăn một bát nữa nhé.
Prendine un’altra ciotola, dai.
bao nhiêu tiềnquanti soldi, quanto costaĐĩa cơm này bao nhiêu tiền?
Quanto costa questo piatto di riso?
tính tiềnchiedere il contoChị cho em tính tiền ạ.
Il conto, per favore.
đắtcaroMón này không đắt.
Questo piatto non è caro.
ngọtdolceTrà này ngọt.
Questo tè è dolce.
mặnsalatoMón này mặn lắm.
Questo piatto è molto salato.
caypiccanteMón này cay.
Questo piatto è piccante.
chuaasproNước này hơi chua.
Questa bevanda è un po’ aspra.
đắngamaroCà phê này đắng lắm.
Questo caffè è molto amaro.
quácosì, troppo (esclamazione)Phở ở đây ngon quá!
Il phở qui è buonissimo!
mờiprego (per invitare), invitareMời anh ăn cơm.
Prego, mangia (detto a un uomo).
đóiaffamatoTôi đói lắm.
Ho tanta fame.
nosazio (dopo aver mangiato)Tôi no rồi.
Sono già sazio.

Esercizi

Nell’app questa lezione ha 10 esercizi:

  • scelta multipla: 10

Prova il primo

Verifica questa affermazione in base al testo: «Nam gọi cơm, còn Mai gọi phở.»

  1. Vero
  2. Falso

La risposta, gli altri esercizi, l’audio e i tuoi progressi sono nell’app – gratis all’A0 e all’A1.