
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 青い | 今日は空が澄んで青い。 |
| 英語 · English | blue | The sky is clear and blue today. |
| ロシア語 · Русский | синий | Сегодня небо ясное и синее. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | xanh dương | Hôm nay bầu trời trong xanh và xanh dương. |
| スペイン語 · Español | azul | El cielo está despejado y azul hoy. |
| 韓国語 · 한국어 | 파란색 | 오늘 하늘이 맑고 파란색이다. |