Xanh dương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xanh dương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxanh dươngHôm nay bầu trời trong xanh và xanh dương.
Tiếng Anh · EnglishblueThe sky is clear and blue today.
Tiếng Nga · РусскийсинийСегодня небо ясное и синее.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolazulEl cielo está despejado y azul hoy.
Tiếng Nhật · 日本語青い今日は空が澄んで青い。
Tiếng Hàn · 한국어파란색오늘 하늘이 맑고 파란색이다.
Tiếng Pháp · FrançaisbleuLe ciel est clair et bleu aujourd’hui.
Tiếng Đức · DeutschblauDer Himmel ist heute klar und blau.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsazulO céu está limpo e azul hoje.
Tiếng Ý · ItalianobluOggi il cielo è sereno e blu.

Chủ đề: Màu sắc

Thêm từ ở trình độ này