
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | エンジン | エンジンが変な音を立てている。 |
| 英語 · English | engine | The engine is making a strange noise. |
| ロシア語 · Русский | двигатель | Двигатель издаёт странный звук. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | động cơ | Động cơ phát ra tiếng lạ. |
| スペイン語 · Español | motor | El motor hace un ruido extraño. |
| 韓国語 · 한국어 | 엔진 | 엔진에서 이상한 소리가 난다. |