Động cơ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Động cơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđộng cơĐộng cơ phát ra tiếng lạ.
Tiếng Anh · EnglishengineThe engine is making a strange noise.
Tiếng Nga · РусскийдвигательДвигатель издаёт странный звук.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmotorEl motor hace un ruido extraño.
Tiếng Nhật · 日本語エンジンエンジンが変な音を立てている。
Tiếng Hàn · 한국어엔진엔진에서 이상한 소리가 난다.
Tiếng Pháp · FrançaismoteurLe moteur fait un bruit étrange.
Tiếng Đức · DeutschMotorDer Motor macht ein komisches Geräusch.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmotorO motor está fazendo um barulho estranho.
Tiếng Ý · ItalianomotoreIl motore fa un rumore strano.

Thêm từ ở trình độ này