
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | động cơ | Động cơ phát ra tiếng lạ. |
| Tiếng Anh · English | engine | The engine is making a strange noise. |
| Tiếng Nga · Русский | двигатель | Двигатель издаёт странный звук. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | motor | El motor hace un ruido extraño. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | エンジン | エンジンが変な音を立てている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 엔진 | 엔진에서 이상한 소리가 난다. |
| Tiếng Pháp · Français | moteur | Le moteur fait un bruit étrange. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Motor | Der Motor macht ein komisches Geräusch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | motor | O motor está fazendo um barulho estranho. |
| Tiếng Ý · Italiano | motore | Il motore fa un rumore strano. |