
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | メダル | 彼は演技でメダルを獲得しました。 |
| 英語 · English | medal | He won a medal for his performance. |
| ロシア語 · Русский | медаль | Он выиграл медаль за своё выступление. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | huy chương | Anh ấy giành huy chương cho màn trình diễn của mình. |
| スペイン語 · Español | medalla | Él ganó una medalla por su actuación. |
| 韓国語 · 한국어 | 메달 | 그는 자신의 공연으로 메달을 받았습니다. |