Huy chương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Huy chương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthuy chươngAnh ấy giành huy chương cho màn trình diễn của mình.
Tiếng Anh · EnglishmedalHe won a medal for his performance.
Tiếng Nga · РусскиймедальОн выиграл медаль за своё выступление.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmedallaÉl ganó una medalla por su actuación.
Tiếng Nhật · 日本語メダル彼は演技でメダルを獲得しました。
Tiếng Hàn · 한국어메달그는 자신의 공연으로 메달을 받았습니다.
Tiếng Pháp · FrançaismédailleIl a gagné une médaille pour sa performance.
Tiếng Đức · DeutschMedailleFür seine Leistung hat er eine Medaille gewonnen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmedalhaEle ganhou uma medalha pela apresentação.
Tiếng Ý · ItalianomedagliaHa vinto una medaglia per la sua esibizione.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này