
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | プロジェクター | プロジェクターにスライドを映した。 |
| 英語 · English | projector | The teacher turned on the projector. |
| ロシア語 · Русский | проектор | На уроке включили проектор для показа слайдов. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | máy chiếu | Máy chiếu hiển thị bài giảng lớn trên tường. |
| スペイン語 · Español | proyector | Apagaron el proyector al acabar la clase. |
| 韓国語 · 한국어 | 프로젝터 | 선생님이 프로젝터를 켰다. |