Máy chiếu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy chiếu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy chiếuMáy chiếu hiển thị bài giảng lớn trên tường.
Tiếng Anh · EnglishprojectorThe teacher turned on the projector.
Tiếng Nga · РусскийпроекторНа уроке включили проектор для показа слайдов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolproyectorApagaron el proyector al acabar la clase.
Tiếng Nhật · 日本語プロジェクタープロジェクターにスライドを映した。
Tiếng Hàn · 한국어프로젝터선생님이 프로젝터를 켰다.
Tiếng Pháp · FrançaisprojecteurLe professeur a allumé le projecteur.
Tiếng Đức · DeutschBeamerDer Lehrer hat den Beamer angemacht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsprojetorEles desligaram o projetor no fim da aula.
Tiếng Ý · ItalianoproiettoreL’insegnante ha acceso il proiettore.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này