
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 継父 | 彼女の継父は宿題を手伝います。 |
| 英語 · English | stepfather | Her stepfather helps with homework. |
| ロシア語 · Русский | отчим | Её отчим помогает с домашней работой. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | bố dượng | Bố dượng cô ấy giúp làm bài tập về nhà. |
| スペイン語 · Español | padrastro | Su padrastro ayuda con la tarea. |
| 韓国語 · 한국어 | 계부 | 그녀의 계부가 숙제를 도와줘요. |