Bố dượng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bố dượng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbố dượngBố dượng cô ấy giúp làm bài tập về nhà.
Tiếng Anh · EnglishstepfatherHer stepfather helps with homework.
Tiếng Nga · РусскийотчимЕё отчим помогает с домашней работой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpadrastroSu padrastro ayuda con la tarea.
Tiếng Nhật · 日本語継父彼女の継父は宿題を手伝います。
Tiếng Hàn · 한국어계부그녀의 계부가 숙제를 도와줘요.
Tiếng Pháp · Françaisbeau-pèreSon beau-père l’aide avec les devoirs.
Tiếng Đức · DeutschStiefvaterIhr Stiefvater hilft bei den Hausaufgaben.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspadrastoO padrasto dela ajuda com a lição de casa.
Tiếng Ý · ItalianopatrignoIl suo patrigno la aiuta con i compiti.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này