Bố dượng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bố dượng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbố dượngBố dượng cô ấy giúp làm bài tập về nhà.
Tiếng Anh · EnglishstepfatherHer stepfather helps with homework.
Tiếng Nga · РусскийотчимЕё отчим помогает с домашней работой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpadrastroSu padrastro ayuda con la tarea.
Tiếng Nhật · 日本語継父彼女の継父は宿題を手伝います。
Tiếng Hàn · 한국어계부그녀의 계부가 숙제를 도와줘요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ