
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 今どこ? | 今どこ?駅前のカフェにいるよ。 |
| 英語 · English | Where are you? | Where are you? I'm at the corner cafe. |
| ロシア語 · Русский | Ты где? | Ты где? Я на углу у кафе. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | Đang ở đâu thế? | Đang ở đâu thế? Mình đang ở quán nước góc phố. |
| スペイン語 · Español | ¿Dónde estás? | ¿Dónde estás? Estoy en la plaza. |
| 韓国語 · 한국어 | 어디예요? | 어디예요? 나는 버스 정류장에 있어요. |