Đang ở đâu thế?

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đang ở đâu thế?
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtĐang ở đâu thế?Đang ở đâu thế? Mình đang ở quán nước góc phố.
Tiếng Anh · EnglishWhere are you?Where are you? I'm at the corner cafe.
Tiếng Nga · РусскийТы где?Ты где? Я на углу у кафе.
Tiếng Tây Ban Nha · Español¿Dónde estás?¿Dónde estás? Estoy en la plaza.
Tiếng Nhật · 日本語今どこ?今どこ?駅前のカフェにいるよ。
Tiếng Hàn · 한국어어디예요?어디예요? 나는 버스 정류장에 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ