Um dia feliz em família
Leia o texto e depois ouça. Responda a dez perguntas sobre o que você leu ou ouviu. Você pode voltar ao texto enquanto responde.
Gia đình tôi có bốn người. Má nấu cơm và rau. Ba làm bánh mì nướng. Tôi rửa tay. Em rửa tay. Cả nhà ăn cơm.
“Cho con nước, má ơi.”
“Đây, con.”
“Cảm ơn má!”
Ba chỉ uống cà phê. Má chỉ uống nước.
Một cái bàn, bốn cái ghế. Trên bàn có sáu quyển sách và một cây bút. Em nhỏ mà mạnh: em cầm cả sáu quyển sách!
Em có mắt đen và tai nhỏ. Em yêu con mèo. Con mèo ở trên giường. Xe của tôi ở ngoài nhà.
Bạn tôi đến. Chúng tôi chơi cờ. Đây là con mã. Bạn nói tiếng Việt. Bạn vui, tôi cũng vui.
Gia đình tôi sống hoà thuận. Tôi yêu gia đình tôi.
Palavras desta lição
| Palavra | Significado | Exemplo |
|---|---|---|
| rau | verdura | Tôi ăn rau mỗi ngày. Eu como verdura todo dia. |
| sáu | seis | Sáu quả trứng. Seis ovos. |
| tay | mão | Rửa tay đi. Lave as mãos. |
| vui | contente, alegre | Cả nhà đều vui. A família toda está contente. |
| xe | veículo | Xe màu xanh. Um veículo azul. |
| yêu | amar | Tôi yêu gia đình tôi. Eu amo a minha família. |
| má | mãe | Má tôi nấu cơm. Minha mãe cozinha arroz. |
| mà | mas | Nhỏ mà mạnh. Pequeno, mas forte. |
| mã | cavalo | Con mã trong cờ. O cavalo do xadrez. |
| bốn | quatro | Bốn cái ghế. Quatro cadeiras. |
| nhỏ | pequeno | Con mèo nhỏ. Um gato pequeno. |
| mạnh | forte | Anh ấy rất mạnh. Ele é muito forte. |
| cơm | arroz cozido | Một bát cơm nóng. Uma tigela de arroz quente. |
| nước | água | Cho tôi xin nước. Me dá uma água, por favor. |
| cà phê | café | Một ly cà phê sữa. Um copo de café com leite. |
| gia đình | família | Gia đình tôi có bốn người. Minha família tem quatro pessoas. |
| cảm ơn | obrigado, obrigada | Cảm ơn về món quà. Obrigado pelo presente. |
| một | um | Một cái bàn. Uma mesa. |
| mắt | olho | Mắt của em bé. Os olhos do bebê. |
| tai | orelha | Hai cái tai. Duas orelhas. |
| sách | livro | Quyển sách mới. Um livro novo. |
| bút | caneta | Cây bút màu đỏ. Uma caneta vermelha. |
| người | pessoa | Một người bạn tốt. Um bom amigo. |
| bốn | quatro | Bốn quyển sách. Quatro livros. |
| giường | cama | Cái giường rộng. Uma cama larga. |
| tiếng | língua, idioma | Tiếng Việt rất hay. O vietnamita é muito bonito. |
| bạn | amigo, amiga | Bạn tôi ở Huế. Meu amigo mora em Huế. |
| hoà | harmonia | Sống hoà với nhau. Viver em harmonia uns com os outros. |
| người | pessoa | Người ấy rất tốt. Aquela pessoa é muito boa. |
| nướng | grelhado, assado na brasa | Bánh mì nướng. Pão torrado na brasa. |
Exercícios
Esta lição tem 10 exercícios no app:
- múltipla escolha: 10
Experimente o primeiro
Confira esta afirmação com base no texto: “Gia đình có bốn người.”
A resposta, os outros exercícios, o áudio e o seu progresso estão no app – grátis no A0 e no A1.