
| Язык | Слово | Пример |
|---|---|---|
| Русский | ученик | Ученик поднял руку, чтобы ответить. |
| Английский · English | student | The student opened his notebook. |
| Вьетнамский · Tiếng Việt | học sinh | Học sinh đang làm bài tập về nhà. |
| Испанский · Español | estudiante | La estudiante llegó tarde a clase. |
| Японский · 日本語 | 生徒 | 生徒は宿題を提出した。 |
| Корейский · 한국어 | 학생 | 학생들이 조용히 공부하고 있다. |