Học sinh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Học sinh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthọc sinhHọc sinh đang làm bài tập về nhà.
Tiếng Anh · EnglishstudentThe student opened his notebook.
Tiếng Nga · РусскийученикУченик поднял руку, чтобы ответить.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestudianteLa estudiante llegó tarde a clase.
Tiếng Nhật · 日本語生徒生徒は宿題を提出した。
Tiếng Hàn · 한국어학생학생들이 조용히 공부하고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisétudiantL’étudiant a ouvert son cahier en classe.
Tiếng Đức · DeutschStudentDer Student öffnet sein Heft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsestudanteA estudante chegou atrasada na aula.
Tiếng Ý · ItalianostudenteLo studente ha aperto il quaderno.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này