Học sinh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Học sinh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthọc sinhHọc sinh đang làm bài tập về nhà.
Tiếng Anh · EnglishstudentThe student opened his notebook.
Tiếng Nga · РусскийученикУченик поднял руку, чтобы ответить.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolestudianteLa estudiante llegó tarde a clase.
Tiếng Nhật · 日本語生徒生徒は宿題を提出した。
Tiếng Hàn · 한국어학생학생들이 조용히 공부하고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ