
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | học sinh | Học sinh đang làm bài tập về nhà. |
| Tiếng Anh · English | student | The student opened his notebook. |
| Tiếng Nga · Русский | ученик | Ученик поднял руку, чтобы ответить. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | estudiante | La estudiante llegó tarde a clase. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 生徒 | 生徒は宿題を提出した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 학생 | 학생들이 조용히 공부하고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | étudiant | L’étudiant a ouvert son cahier en classe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Student | Der Student öffnet sein Heft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | estudante | A estudante chegou atrasada na aula. |
| Tiếng Ý · Italiano | studente | Lo studente ha aperto il quaderno. |
Chủ đề: Công việc và trường học