
| Язык | Слово | Пример |
|---|---|---|
| Русский | тренер | Мой тренер показал мне новое упражнение. |
| Английский · English | trainer | My trainer showed me a new exercise. |
| Вьетнамский · Tiếng Việt | huấn luyện viên | Huấn luyện viên của tôi chỉ cho tôi một bài tập mới. |
| Испанский · Español | entrenador | Mi entrenador me mostró un ejercicio nuevo. |
| Японский · 日本語 | トレーナー | 私のトレーナーは新しい運動を教えてくれました。 |
| Корейский · 한국어 | 트레이너 | 내 트레이너가 새로운 운동을 보여주었다. |