Huấn luyện viên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Huấn luyện viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthuấn luyện viênHuấn luyện viên của tôi chỉ cho tôi một bài tập mới.
Tiếng Anh · EnglishtrainerMy trainer showed me a new exercise.
Tiếng Nga · РусскийтренерМой тренер показал мне новое упражнение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentrenadorMi entrenador me mostró un ejercicio nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語トレーナー私のトレーナーは新しい運動を教えてくれました。
Tiếng Hàn · 한국어트레이너내 트레이너가 새로운 운동을 보여주었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ