Huấn luyện viên

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Huấn luyện viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthuấn luyện viênHuấn luyện viên của tôi chỉ cho tôi một bài tập mới.
Tiếng Anh · EnglishtrainerMy trainer showed me a new exercise.
Tiếng Nga · РусскийтренерМой тренер показал мне новое упражнение.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentrenadorMi entrenador me mostró un ejercicio nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語トレーナー私のトレーナーは新しい運動を教えてくれました。
Tiếng Hàn · 한국어트레이너내 트레이너가 새로운 운동을 보여주었다.
Tiếng Pháp · Françaiscoach sportifMon coach sportif m’a montré un nouvel exercice.
Tiếng Đức · DeutschTrainerMein Trainer hat mir eine neue Übung gezeigt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsinstrutorMeu instrutor me mostrou um exercício novo.
Tiếng Ý · ItalianoistruttoreIl mio istruttore mi ha mostrato un esercizio nuovo.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này