Thì hiện tại đơn cho thói quen và sự thật
Chúng ta dùng thì hiện tại đơn để nói về những việc mình làm đều đặn và những điều đúng một cách tổng quát. Trong bài này, chúng ta học với I, you, we, they. Thì này rất hợp để nói về các thói quen hằng ngày như làm việc, học tập và ngủ nghỉ.
I work every day.Tôi làm việc mỗi ngày.
They study at home.Họ học ở nhà.
Cách tạo câu
Với I, you, we, they, động từ thường ở dạng nguyên mẫu: work, study, eat, sleep, go. Ở đây ta không thêm gì vào động từ cả.
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | work | I work in a shop. |
| You | study | You study English. |
| We | eat | We eat at home. |
| They | go | They go to school. |
Ý nghĩa về thói quen hằng ngày
Những câu này thường nói về thói quen: những việc ta làm lặp đi lặp lại. Chúng cũng có thể nói về những sự thật đơn giản. Thời gian thường đã rõ nhờ các từ như every day hoặc nhờ ngữ cảnh.
We get up early.Chúng tôi dậy sớm.
You get up late on Sundays.Vào Chủ nhật, bạn dậy muộn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up | dậy | I get up at seven. Tôi thức dậy lúc bảy giờ. |
| work | làm việc | We work in the city. Chúng tôi làm việc trong thành phố. |
| study | học | They study English. Họ học tiếng Anh. |
| eat | ăn | You eat lunch at home. Bạn ăn trưa ở nhà. |
| sleep | ngủ | I sleep eight hours. Tôi ngủ tám tiếng. |
| go | đi | We go to school by bus. Chúng tôi đi học bằng xe buýt. |
| every day | mỗi ngày | They study every day. Họ học mỗi ngày. |
| at home | ở nhà | We eat at home. Chúng tôi ăn ở nhà. |
| early | sớm | I get up early. Tôi thức dậy sớm. |
| late | muộn | You get up late on Sundays. Vào Chủ nhật, bạn dậy muộn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.