Thói quen và cụm từ chỉ thời gian
Chúng ta dùng thì hiện tại đơn để nói về thói quen: những việc mình làm đi làm lại. Ta thường thêm cụm từ chỉ thời gian để cho biết những việc đó xảy ra khi nào, ví dụ như every day, in the morning, at night, và on Mondays.
I drink coffee every day.Tôi uống cà phê mỗi ngày.
Cụm từ chỉ thời gian có thể đứng ở cuối câu. Cách này rất phổ biến và dễ nhớ: chủ ngữ + động từ + các từ khác + cụm từ chỉ thời gian.
We go to work in the morning.Chúng tôi đi làm vào buổi sáng.
| Cụm từ chỉ thời gian | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| every day | cho thói quen hằng ngày | I walk to school every day. |
| in the morning | cho phần buổi sáng trong ngày | They study in the morning. |
| at night | cho thời gian ban đêm | We eat dinner at night. |
| on Mondays | cho một ngày trong tuần, lặp lại đều đặn | You work on Mondays. |
Một số cụm từ chỉ thời gian cũng có thể đứng ở đầu câu. Khi chúng đứng ở đầu câu, động từ vẫn đứng sau chủ ngữ.
In the morning, I have breakfast.Vào buổi sáng, tôi ăn sáng.
Với các bữa ăn và hoạt động thường ngày, tiếng Anh thường dùng những động từ đơn giản như: have breakfast, have lunch, have dinner, go to work, go home. Hãy đặt cụm từ chỉ thời gian trước hoặc sau phần chính của câu.
On Mondays, we go home late.Vào các ngày thứ Hai, chúng tôi về nhà muộn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have breakfast | ăn sáng | I have breakfast at home. Tôi ăn sáng ở nhà. |
| have lunch | ăn trưa | We have lunch at school. Chúng tôi ăn trưa ở trường. |
| have dinner | ăn tối | They have dinner at night. Họ ăn tối vào buổi tối. |
| go to work | đi làm | You go to work in the morning. Bạn đi làm vào buổi sáng. |
| go home | về nhà | I go home at night. Tôi về nhà vào buổi tối. |
| walk | đi bộ | We walk every day. Chúng tôi đi bộ mỗi ngày. |
| drive | lái xe | They drive to work on Mondays. Vào thứ Hai họ lái xe đi làm. |
| bus | xe buýt | I take the bus in the morning. Buổi sáng tôi đi xe buýt. |
| train | tàu hỏa | We take the train every day. Chúng tôi đi tàu mỗi ngày. |
| commute | đi lại hằng ngày | They commute by train. Họ đi làm bằng tàu. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng nhất.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.