Thì hiện tại đơn cho thói quen và sự thật
Chúng ta dùng thì hiện tại đơn với I, you, we, they để nói về thói quen, sinh hoạt hằng ngày và sự thật. Động từ nguyên mẫu giữ nguyên: I work, we study, they live. Dùng thì này cho những việc xảy ra thường xuyên hoặc những điều đúng nói chung.
I work every day.Tôi làm việc mỗi ngày.
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | work | I work at home. |
| you | study | You study English. |
| we | live | We live in a city. |
| they | start | They start at nine. |
Cụm thời gian trong cuộc sống hằng ngày
Cụm thời gian giúp bạn nói khi nào điều gì đó xảy ra. Những cụm quen thuộc là every day, in the morning, at night, và on Mondays. Chúng thường đứng ở cuối câu.
We study in the morning.Chúng tôi học vào buổi sáng.
Câu phủ định với don't
Để tạo câu phủ định ở thì hiện tại đơn với I, you, we, they, dùng don't + động từ nguyên mẫu. Đừng đổi động từ chính: I don't work, they don't study. Điều này có nghĩa là hành động đó không thuộc thói quen hoặc không đúng.
They don't work at night.Họ không làm việc vào ban đêm.
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| I work | I don't work |
| You live here | You don't live here |
| We study on Mondays | We don't study on Mondays |
| They start early | They don't start early |
Câu hỏi yes/no với do
Để hỏi câu yes/no, dùng Do + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...? Với câu trả lời ngắn, nói Yes, I do / No, I don't và làm tương tự với you, we, they. Động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu.
Do you work on Mondays?Bạn có làm việc vào thứ Hai không?
| Câu hỏi | Câu trả lời ngắn |
|---|---|
| Do I work here? | Yes, you do. / No, you don't. |
| Do you study at night? | Yes, I do. / No, I don't. |
| Do we start at nine? | Yes, we do. / No, we don't. |
| Do they live nearby? | Yes, they do. / No, they don't. |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| work | làm việc | I work every day. Tôi làm việc mỗi ngày. |
| study | học | We study English in the morning. Chúng tôi học tiếng Anh vào buổi sáng. |
| live | sống | They live in a big city. Họ sống ở một thành phố lớn. |
| start | bắt đầu | You start at nine. Bạn bắt đầu lúc chín giờ. |
| every day | mỗi ngày | I walk to school every day. Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày. |
| in the morning | vào buổi sáng | We drink coffee in the morning. Buổi sáng chúng tôi uống cà phê. |
| at night | vào ban đêm | They don't study at night. Buổi tối họ không học. |
| on Mondays | vào các ngày thứ Hai | I work at home on Mondays. Vào thứ Hai tôi làm việc ở nhà. |
| don't | không | We don't live near the school. Chúng tôi không sống gần trường. |
| Do you ...? | Bạn có ... không? | Do you work on Saturdays? Bạn có làm việc vào thứ Bảy không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng để nói về một thói quen.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.