Have got / Has got
Chúng ta dùng have got và has got để nói về sự sở hữu và gia đình. Sở hữu nghĩa là những thứ bạn có, như điện thoại hoặc xe đạp. Chúng ta cũng dùng cấu trúc này để nói về gia đình, ví dụ như một người anh/em trai hoặc hai đứa trẻ.
I have got a dog.Tôi có một con chó.
She has got two sisters.Cô ấy có hai chị/em gái.
Dạng khẳng định
Dùng have got với I, you, we, they. Dùng has got với he, she, it. Từ got luôn giữ nguyên.
| Chủ ngữ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | have got | I have got a cat. |
| You | have got | You have got a new bag. |
| He | has got | He has got a brother. |
| She | has got | She has got blue eyes. |
| We | have got | We have got a car. |
| They | have got | They have got three children. |
Dạng phủ định
Để tạo câu phủ định, thêm not. Ta nói haven’t got với I, you, we, they và hasn’t got với he, she, it.
| Chủ ngữ | Dạng phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | haven't got | We haven't got a pet. |
| He / She / It | hasn't got | She hasn't got a sister. |
They haven't got a dog.Họ không có chó.
My father hasn't got a car.Bố tôi không có xe hơi.
Câu hỏi
Để tạo câu hỏi, đặt have hoặc has trước chủ ngữ. Chúng ta thường trả lời ngắn bằng Yes, I have. / No, I haven’t. hoặc Yes, she has. / No, she hasn’t.
| Câu hỏi | Câu trả lời ngắn |
|---|---|
| Have you got a bike? | Yes, I have. / No, I haven't. |
| Has he got a brother? | Yes, he has. / No, he hasn't. |
| Have they got children? | Yes, they have. / No, they haven't. |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a pet | một con vật nuôi | We have got a pet at home. Chúng tôi có một con vật nuôi ở nhà. |
| a dog | một con chó | He has got a dog. Anh ấy có một con chó. |
| a cat | một con mèo | I have got a cat. Tôi có một con mèo. |
| a bike | một chiếc xe đạp | Have you got a bike? Bạn có xe đạp không? |
| a phone | một chiếc điện thoại | She has got a new phone. Cô ấy có một chiếc điện thoại mới. |
| a bag | một cái túi | I haven't got my bag today. Hôm nay tôi không có cái túi của mình. |
| a brother | một người anh/em trai | Has Tom got a brother? Tom có anh trai không? |
| a sister | một người chị/em gái | She hasn't got a sister. Cô ấy không có chị em gái. |
| children | những đứa trẻ | They have got two children. Họ có hai người con. |
| parents | cha mẹ | Have you got your parents' phone number? Bạn có số điện thoại của bố mẹ bạn không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.