Miêu tả con người
Chúng ta dùng tính từ để miêu tả con người. Tính từ có thể nói về ngoại hình (cao, trẻ, mắt nâu) hoặc tính cách (tốt bụng, vui tính, trầm lặng).
Sau be (am / is / are), chúng ta dùng một tính từ: She is kind. They are tall. Ở đây chúng ta không dùng danh từ sau tính từ.
My brother is tall and funny.Anh trai tôi cao và vui tính.
Her sister is quiet.Chị gái của cô ấy trầm lặng.
Tính từ về ngoại hình
| Loại | Tính từ |
|---|---|
| Chiều cao | tall, short |
| Độ tuổi | young, old |
| Tóc | long hair, short hair, black hair, brown hair, blond hair |
| Mắt | blue eyes, brown eyes, green eyes |
Chúng ta thường dùng have got cho tóc và mắt: She has got long brown hair. He has got blue eyes. Khi miêu tả chung, chúng ta thường dùng be + tính từ: He is tall.
He has got short black hair and brown eyes.Anh ấy có tóc ngắn màu đen và mắt nâu.
Tính từ về tính cách
Tính từ về tính cách miêu tả một người như thế nào. Một số từ A1 thường gặp là kind, funny, và quiet.
My teacher is kind and quiet.Giáo viên của tôi tốt bụng và trầm lặng.
Thứ tự tính từ
Khi chúng ta dùng hai tính từ trước một danh từ, thứ tự thường là kích thước/chiều cao + độ tuổi + danh từ. Vì vậy ta nói a tall young man, chứ không nói a young tall man.
| Đúng | Không tự nhiên |
|---|---|
| a tall young man | a young tall man |
| a short old woman | an old short woman |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tall | cao | My father is tall. Bố tôi cao. |
| short | thấp | Her brother is short. Anh trai cô ấy thấp. |
| young | trẻ | They have got a young teacher. Họ có một giáo viên trẻ. |
| old | già | My grandfather is old. Ông tôi đã già. |
| kind | tốt bụng | Our new neighbor is very kind. Người hàng xóm mới của chúng tôi rất tốt bụng. |
| funny | vui tính | His uncle is funny. Chú của anh ấy rất vui tính. |
| quiet | trầm lặng | My sister is quiet at school. Ở trường em gái tôi rất trầm tính. |
| long hair | tóc dài | She has got long hair. Cô ấy có mái tóc dài. |
| brown eyes | mắt nâu | He has got brown eyes. Anh ấy có đôi mắt nâu. |
| blond hair | tóc vàng | The boy has got blond hair. Cậu bé có mái tóc vàng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.