Bài ôn tập: Gia đình và bạn bè

Từ vựng về gia đình

Dùng từ vựng về gia đình để nói về những người trong gia đình bạn. Những từ quan trọng trong bài này là mẹ, bố, chị/em gái, anh/em trai, , ông, cha mẹ, và con cái. Bạn cũng có thể hỏi về gia đình bằng Bạn có bao nhiêu ...?

I have got one brother and two sisters.Tôi có một anh/em trai và hai chị/em gái.

Miêu tả con người

Dùng be + tính từ để miêu tả vẻ ngoài hoặc tính cách của một người. Về ngoại hình, bạn có thể dùng những từ như cao, thấp, trẻ, và già. Về tính cách, bạn có thể dùng những từ như thân thiệnít nói.

My aunt is tall and friendly.Dì/cô của tôi cao và thân thiện.

Khi dùng hai tính từ trước một danh từ, thứ tự thường gặp là kích thước/chiều cao + tuổi + danh từ. Vì vậy ta nói a tall young man, chứ không nói a young tall man.

He is a short old man.Ông ấy là một người đàn ông thấp bé và già.

Have got

Dùng have got với I/you/we/theyhas got với he/she/it. Ta dùng cấu trúc này để chỉ sự sở hữu và gia đình: I have got a sister hoặc She has got blue eyes. Ở câu phủ định, dùng haven’t got hoặc hasn’t got.

Chủ ngữKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
I / You / We / Theyhave gothaven’t gotHave ... got?
He / She / Ithas gothasn’t gotHas ... got?

Has he got any brothers?Anh ấy có anh/em trai nào không?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
mothermẹMy mother is very friendly.
Mẹ tôi rất thân thiện.
brotheranh/em traiHave you got a brother?
Bạn có anh trai không?
grandparentsông bàMy grandparents live in a small town.
Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
parentscha mẹHer parents are young.
Bố mẹ cô ấy còn trẻ.
tallcaoMy father is tall.
Bố tôi cao.
shortthấpHer sister is short.
Chị gái cô ấy thấp.
youngtrẻThey have got a young son.
Họ có một cậu con trai nhỏ.
friendlythân thiệnOur new teacher is friendly.
Giáo viên mới của chúng tôi rất thân thiện.
quietít nóiMy grandfather is quiet.
Ông tôi rất trầm tính.
have gotWe have got two children.
Chúng tôi có hai người con.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là con trai của mẹ hoặc bố bạn?

  1. brother
  2. grandmother
  3. aunt

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này