Sinh nhật trong gia đình
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
“Happy birthday, Nora!”
“Thank you!”
Nora's mother has got a big bag. Her father has got a cake. Her parents are kind. Nora has got a brother, Tom, and a sister, Lucy. Tom is tall. Lucy is short. Nora has got long hair and brown eyes. Lucy has got blond hair.
“Is that your uncle?” a friend asks.
“Yes. Uncle Ben is the tall young man. He's funny! And that's my aunt, Eva. She's quiet. Their cousin? No – their daughter is my cousin, Erin. Erin is very friendly.”
On the wall: a family tree. At the top: Nora's grandparents. Grandpa is old, but his jokes are new. Grandma has got a phone with photos of all the children.
“How old is Nora?” Erin asks.
“She's twelve today.”
“And when is your birthday, Erin?”
“In May. Have you got a pet, Nora?”
“Yes. We have got a dog and a cat. Tom has got a hamster. Lucy has got a fish.”
“Have you got a bird?”
“No, we haven't. Have you got a rabbit?”
“Yes, I have. I've got a rabbit, but I haven't got a dog.”
Nora looks at the big bag. “A bike?”
“No!” her mother laughs. “A helmet. You have got a bike already!”
Now the whole family is here. The birthday party is in the garden. Grandma has got her camera ready.
“One photo of the grandparents, parents and children together!”
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mother | mẹ | My mother is at home. Mẹ tôi đang ở nhà. |
| father | bố | My father is 40. Bố tôi 40 tuổi. |
| sister | chị/em gái | I've got one sister. Tôi có một em gái. |
| brother | anh/em trai | My brother is ten. Em trai tôi mười tuổi. |
| grandparents | ông bà | My grandparents live in a small town. Ông bà tôi sống ở một thị trấn nhỏ. |
| aunt | dì/cô | My aunt is my mother's sister. Dì tôi là em gái của mẹ tôi. |
| uncle | chú/cậu | My uncle is my father's brother. Chú tôi là em trai của bố tôi. |
| cousin | anh em họ | My cousin is twelve. Anh họ tôi mười hai tuổi. |
| parents | bố mẹ | My parents are very kind. Bố mẹ tôi rất tốt bụng. |
| family tree | cây phả hệ | This is my family tree. Đây là cây gia đình của tôi. |
| tall | cao | My father is tall. Bố tôi cao. |
| short | thấp | Her brother is short. Anh trai cô ấy thấp. |
| young | trẻ | They have got a young teacher. Họ có một giáo viên trẻ. |
| old | già | My grandfather is old. Ông tôi đã già. |
| kind | tốt bụng | Our new neighbor is very kind. Người hàng xóm mới của chúng tôi rất tốt bụng. |
| funny | vui tính | His uncle is funny. Chú của anh ấy rất vui tính. |
| quiet | trầm lặng | My sister is quiet at school. Ở trường em gái tôi rất trầm tính. |
| long hair | tóc dài | She has got long hair. Cô ấy có mái tóc dài. |
| brown eyes | mắt nâu | He has got brown eyes. Anh ấy có đôi mắt nâu. |
| blond hair | tóc vàng | The boy has got blond hair. Cậu bé có mái tóc vàng. |
| a pet | một con vật nuôi | We have got a pet at home. Chúng tôi có một con vật nuôi ở nhà. |
| a dog | một con chó | He has got a dog. Anh ấy có một con chó. |
| a cat | một con mèo | I have got a cat. Tôi có một con mèo. |
| a bike | một chiếc xe đạp | Have you got a bike? Bạn có xe đạp không? |
| a phone | một chiếc điện thoại | She has got a new phone. Cô ấy có một chiếc điện thoại mới. |
| a bag | một cái túi | I haven't got my bag today. Hôm nay tôi không có cái túi của mình. |
| a brother | một người anh/em trai | Has Tom got a brother? Tom có anh trai không? |
| a sister | một người chị/em gái | She hasn't got a sister. Cô ấy không có chị em gái. |
| children | những đứa trẻ | They have got two children. Họ có hai người con. |
| parents | cha mẹ | Have you got your parents' phone number? Bạn có số điện thoại của bố mẹ bạn không? |
| mother | mẹ | My mother is very friendly. Mẹ tôi rất thân thiện. |
| brother | anh/em trai | Have you got a brother? Bạn có anh trai không? |
| parents | cha mẹ | Her parents are young. Bố mẹ cô ấy còn trẻ. |
| short | thấp | Her sister is short. Chị gái cô ấy thấp. |
| young | trẻ | They have got a young son. Họ có một cậu con trai nhỏ. |
| friendly | thân thiện | Our new teacher is friendly. Giáo viên mới của chúng tôi rất thân thiện. |
| quiet | ít nói | My grandfather is quiet. Ông tôi rất trầm tính. |
| have got | có | We have got two children. Chúng tôi có hai người con. |
| How old...? | ... bao nhiêu tuổi? | How old is your uncle? Chú của bạn bao nhiêu tuổi? |
| when | khi nào | When is the party? Bữa tiệc diễn ra khi nào? |
| birthday | sinh nhật | My birthday is in May. Sinh nhật tôi vào tháng Năm. |
| party | bữa tiệc | The party is on Sunday. Bữa tiệc diễn ra vào Chủ nhật. |
| Happy birthday! | Chúc mừng sinh nhật! | Happy birthday, Anna! Chúc mừng sinh nhật, Anna! |
| fish | cá | Our fish is very quiet. Chú cá của chúng tôi rất im lặng. |
| bird | chim | The bird is very funny. Chú chim này rất ngộ nghĩnh. |
| rabbit | thỏ | My rabbit has got long ears. Chú thỏ của tôi có đôi tai dài. |
| hamster | chuột hamster | Her hamster is one year old. Chú chuột hamster của cô ấy được một tuổi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Tom is Nora's brother.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.