Bảng chữ cái và đánh vần

Bảng chữ cái tiếng Anh

Tiếng Anh có 26 chữ cái từ A đến Z. Trong bài này, bạn sẽ học tên các chữ cái và cách đánh vần từ và tên bằng miệng.

Chữ cáiVí dụ về tên chữ cái
A–EA, B, C, D, E
F–JF, G, H, I, J
K–OK, L, M, N, O
P–TP, Q, R, S, T
U–ZU, V, W, X, Y, Z

Cách đánh vần một cái tên

Để nói rõ tên của bạn, hãy đọc từng tên chữ cái một. Chúng ta thường hỏi How do you spell that? hoặc Can you spell it, please?

Anna: A-N-N-A.Anna: A-N-N-A.

My name is Ben. B-E-N.Tên tôi là Ben. B-E-N.

Những cách đọc tên chữ cái dễ gây ngạc nhiên

Một số tên chữ cái trong tiếng Anh khá bất ngờ. Hãy chú ý đặc biệt đến H, J, G, W,Y vì tên của chúng có thể khác với âm mà bạn đoán.

Chữ cáiTên chữ cáiGợi ý
Haitchbắt đầu bằng âm A kéo dài
Jjayvần với day
Gjeenghe giống âm đầu của jeep
Wdouble uhai từ
Ywhycùng âm với từ hỏi why

Những từ bạn sẽ nghe trong lớp

Trong lớp, bạn sẽ nghe đi nghe lại vài câu lệnh ngắn: listen, write, repeatspell. Nếu một chữ cái trôi qua quá nhanh, hãy nhờ đọc lại.

Please repeat the letters.Xin hãy đọc lại các chữ cái.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
alphabetbảng chữ cáiThe English alphabet has 26 letters.
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
letterchữ cáiWhat letter is after B?
Chữ cái nào đứng sau B?
spellđánh vầnCan you spell your name?
Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
How do you spell that?Bạn đánh vần từ đó như thế nào?Sorry, how do you spell that?
Xin lỗi, cái đó đánh vần thế nào?
Can you spell it, please?Bạn có thể đánh vần nó giúp tôi không?Can you spell it, please? I want to write it.
Bạn đánh vần giúp mình được không? Mình muốn viết lại.
nametênHer name is Eva.
Cô ấy tên là Eva.
wordtừThis word starts with C.
Từ này bắt đầu bằng chữ C.
listenngheListen to the letters carefully.
Hãy nghe kỹ các chữ cái.
writeviếtWrite your name here.
Hãy viết tên của bạn vào đây.
repeatlặp lạiPlease repeat the letters.
Xin hãy nhắc lại các chữ cái.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 2

Thử bài đầu tiên

Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ cái?

  1. 24
  2. 25
  3. 26
  4. 27

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này