Xin chào & tạm biệt
Trong bài học này, bạn sẽ học những cách chào hỏi và lời tạm biệt thông dụng trong tiếng Anh. Bạn cũng sẽ học khi nào nên dùng những từ trang trọng hơn và những từ thân mật hơn.
Những lời chào phổ biến
Hello là một lời chào phổ biến trong nhiều tình huống. Hi thì thân mật và không trang trọng hơn. Chúng ta cũng dùng Good morning, Good afternoon và Good evening vào những thời điểm khác nhau trong ngày.
| Lời chào | Khi nào dùng |
|---|---|
| Hello | phổ biến, trung tính |
| Hi | thân mật, không trang trọng |
| Good morning | vào buổi sáng |
| Good afternoon | sau 12:00 |
| Good evening | vào buổi tối |
Hello, Anna.Xin chào, Anna.
Good morning, Mr Brown.Chào buổi sáng, ông Brown.
Bắt đầu một cuộc trò chuyện
Sau khi chào, mọi người thường nói How are you?. Đây là một lời mở đầu lịch sự. Một câu trả lời thường gặp là I'm fine, thanks.
Hi, Tom. How are you?Chào, Tom. Bạn có khỏe không?
I'm fine, thanks.Tôi ổn, cảm ơn.
Giới thiệu bản thân
Khi gặp ai đó, bạn có thể nói Hello, I'm Emma hoặc Hi, I'm Ben. Dùng Hello trong những tình huống trung tính hoặc lịch sự hơn, và dùng Hi với bạn bè hoặc trong những tình huống thoải mái.
Hello, I'm Maria.Xin chào, tôi là Maria.
Hi, I'm Jack.Chào, tôi là Jack.
Nói lời tạm biệt
Goodbye là lời tạm biệt đầy đủ và rõ ràng. Bye thì ngắn hơn và thân mật hơn. See you nghe rất gần gũi và có nghĩa là bạn mong sẽ gặp lại người đó.
| Lời tạm biệt | Cách dùng |
|---|---|
| Goodbye | trung tính hoặc hơi trang trọng |
| Bye | không trang trọng và thân mật |
| See you | thân mật, khi bạn sẽ gặp lại nhau |
Goodbye, Ms Lee.Tạm biệt, cô Lee.
Bye, Sam. See you!Tạm biệt, Sam. Hẹn gặp lại!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hello | xin chào | Hello, I'm Eva. Xin chào, mình là Eva. |
| hi | chào | Hi, Leo! Chào Leo! |
| good morning | chào buổi sáng | Good morning, Mr Green. Chào buổi sáng, ông Green. |
| good afternoon | chào buổi chiều | Good afternoon, Anna. Chào buổi chiều, Anna. |
| good evening | chào buổi tối | Good evening, everyone. Chào buổi tối, mọi người. |
| how are you? | bạn có khỏe không? | Hello, Kim. How are you? Chào Kim. Bạn khỏe không? |
| I'm fine, thanks | tôi ổn, cảm ơn | I'm fine, thanks. And you? Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn? |
| goodbye | tạm biệt | Goodbye, teacher. Tạm biệt thầy giáo. |
| bye | tạm biệt | Bye, Mia! Tạm biệt Mia nhé! |
| see you | hẹn gặp lại | See you tomorrow! Hẹn gặp lại ngày mai! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- nối cặp: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách chào nào là tốt nhất vào buổi sáng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.