Tôi là... (tên và cảm xúc)

I am, you are

Chúng ta dùng động từ to be để nói mình là ai và mình cảm thấy thế nào. Với I, ta dùng am. Với you, ta dùng are.

Chủ ngữDạng đầy đủDạng rút gọn
II amI'm
youyou areyou're

I am Anna.Tôi là Anna.

You are tired.Bạn mệt.

Nói tên của bạn

Để nói tên của mình, bạn có thể nói My name is ... hoặc I'm .... Cả hai đều rất phổ biến. I'm ... ngắn hơn và nghe rất tự nhiên trong giao tiếp.

My name is Leo.Tên tôi là Leo.

I'm Leo.Tôi là Leo.

Nói về cảm xúc của bạn

Sau am hoặc are, ta có thể dùng các từ chỉ cảm xúc. Ví dụ: happy, tired, và hungry. Những từ này dùng để miêu tả một người.

Chủ ngữCảm xúc
I amhappy
I amtired
I amhungry
You arehappy
You aretired
You arehungry

I'm happy.Tôi vui.

You're hungry.Bạn đói.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
I amtôi làI am tired.
Tôi mệt.
you arebạn làYou are happy.
Bạn vui.
I'mtôi làI'm Mia.
Mình là Mia.
you'rebạn làYou're hungry.
Bạn đang đói.
My name is...Tên tôi là...My name is Ben.
Tên tôi là Ben.
happyvuiI’m happy today.
Hôm nay tôi vui.
tiredmệtI’m tired now.
Bây giờ tôi mệt.
hungryđóiI’m hungry.
Tôi đói.
nametênMy name is Eva.
Tên tôi là Eva.
feelcảm thấyI feel happy.
Tôi cảm thấy vui.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn câu đúng.

  1. I am happy.
  2. I are happy.
  3. You am happy.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này