Gọi món ở quán cà phê
Khi bạn gọi món ở quán cà phê, tiếng Anh thường dùng những cụm từ lịch sự. Hai cụm rất phổ biến là Can I have ... ? và I'd like .... Cả hai đều thân thiện và tự nhiên.
Can I have a coffee, please?Cho tôi một ly cà phê được không ạ?
I'd like a sandwich, please.Cho tôi một cái bánh sandwich ạ.
Hai cụm từ gọi món hữu ích
| Cụm từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can I have ... ? | Hỏi xin một món gì đó | Can I have a tea, please? |
| I'd like ... | Nói điều bạn muốn | I'd like a cake, please. |
Can I have ... ? là một câu hỏi. I'd like ... có nghĩa là I would like ..., nhưng khi nói chuyện, chúng ta thường nói I'd like. Chúng ta thường thêm please để nghe lịch sự hơn.
Nói về giá tiền
Khi bạn gọi món hoặc thanh toán, bạn có thể nghe thấy giá tiền. Ở tiếng Anh, giá thường được nói với pounds và pence hoặc dollars và cents, tùy theo quốc gia. Trong bài này, chỉ cần chú ý đến con số và đơn vị tiền thôi.
Tea is two pounds fifty.Trà giá hai bảng năm mươi.
The sandwich is five dollars.Bánh sandwich giá năm đô la.
Thanh toán vào cuối bữa
Khi bạn dùng xong, bạn có thể hỏi the bill. Điều này có nghĩa là tờ hóa đơn với số tiền phải trả. Một cụm thường dùng là Can I have the bill, please?
Can I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn được không ạ?
Một đoạn hội thoại đơn giản ở quán cà phê
| Người | Lời nói |
|---|---|
| Customer | I'd like a coffee, please. |
| Server | Sure. Anything else? |
| Customer | Can I have a cake too, please? |
| Server | Yes. That's four pounds. |
| Customer | Thanks. Can I have the bill later, please? |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| coffee | cà phê | I'd like a coffee, please. Cho tôi một cà phê nhé. |
| tea | trà | Can I have a tea, please? Cho tôi một trà được không? |
| sandwich | bánh sandwich | The sandwich is five pounds. Bánh mì kẹp giá năm bảng. |
| cake | bánh ngọt | Can I have a cake too, please? Cho tôi thêm một cái bánh ngọt nữa nhé? |
| menu | thực đơn | Can I see the menu, please? Cho tôi xem thực đơn được không? |
| Can I have ... ? | Cho tôi ... được không? | Can I have a sandwich, please? Cho tôi một cái bánh mì kẹp nhé? |
| I'd like ... | Tôi muốn ... | I'd like a tea, please. Cho tôi một trà nhé. |
| please | làm ơn | A coffee, please. Một cà phê nhé. |
| the bill | hóa đơn | Can I have the bill, please? Cho tôi xin hóa đơn nhé? |
| price | giá tiền | What is the price of the cake? Cái bánh ngọt này giá bao nhiêu? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cụm nào là lịch sự trong quán cà phê?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.