Giới từ chỉ vị trí: in, on, under

Giới từ chỉ vị trí

Chúng ta dùng giới từ chỉ vị trí để nói một vật ở đâu. Trong bài học này, bạn sẽ học in, on, under, next to, behind, in front of,between. Bạn cũng sẽ học cách hỏi Where is ...?Where are ...?

Giới từNghĩaVí dụ vị trí
inở bên trong một vậtin the box
onchạm vào mặt trên của một vậton the table
underở bên dưới một vậtunder the chair
next toở bên cạnh một vậtnext to the sofa
behindở phía sau một vậtbehind the door
in front ofở phía trước một vậtin front of the TV
betweenở giữa hai vậtbetween the beds

In nghĩa là ở bên trong. On nghĩa là ở trên bề mặt. Under nghĩa là ở bên dưới.

The cat is under the table.Con mèo ở dưới cái bàn.

The books are on the desk.Những cuốn sách ở trên bàn.

Next to nghĩa là ở bên cạnh một vật. Behind nghĩa là ở phía sau. In front of nghĩa là ở phía trước một vật, ở phía đối diện với phía sau.

The lamp is next to the bed.Cái đèn ở bên cạnh cái giường.

The shoes are behind the door.Đôi giày ở phía sau cánh cửa.

Between dùng cho một vật ở giữa hai người hoặc hai vật. Chúng ta thường dùng với hai thứ: between the chair and the table.

The plant is between the sofa and the window.Cây ở giữa ghế sofa và cửa sổ.

Câu hỏiMẫu trả lờiVí dụ
Where is the lamp?It is + cụm chỉ vị trí.It is on the desk.
Where are the keys?They are + cụm chỉ vị trí.They are in the bag.

Dùng Where is ...? cho một vật và Where are ...? cho nhiều hơn một vật. Khi trả lời, dùng It is ... cho một vật và They are ... cho nhiều hơn một vật.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
inở trongThe keys are in the bag.
Chìa khóa ở trong túi.
onở trênThe phone is on the table.
Điện thoại ở trên bàn.
underở dướiThe cat is under the chair.
Con mèo ở dưới ghế.
next toở bên cạnhThe lamp is next to the bed.
Cái đèn ở cạnh giường.
behindở phía sauThe shoes are behind the door.
Đôi giày ở phía sau cửa.
in front ofở phía trướcThe sofa is in front of the TV.
Ghế sofa ở phía trước tivi.
betweenở giữaThe table is between the chairs.
Cái bàn ở giữa những chiếc ghế.
Where is ...?Ở đâu ...?Where is the remote?
Cái điều khiển ở đâu?
Where are ...?Ở đâu ...?Where are my books?
Sách của tôi ở đâu?
place phrasecụm chỉ vị tríOn the desk is a place phrase.
«On the desk» là một cụm từ chỉ nơi chốn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn từ đúng: The cat is ___ the box. It is inside.

  1. in
  2. on
  3. under

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này